Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 2-0 Sport Huancayo tại Primera División, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 4, hòa 1, Sport Huancayo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- LWLDL Comerciantes Unidos
- LLWWW Sport Huancayo
- -5' Fabrián Caytuiro
- 12' Hugo Ángeles
- 32' Javier Sanguinetti
- 33' Rotceh Aguilar
- 40' Nahuel Luján
- HT0-0
- 50' Marcelo Gaona
- 58' ▲ J. Parodi ▼ K. Paico
- 60' ▲ M. de Jesus ▼ R. Huaccha
- 60' ▲ J. Herrera ▼ N. Lujan
- 70' P. Cardenas · M. Sen 1-0
- 72' ▲ J. Nunez ▼ A. Lecaros
- 72' ▲ E. Fernandez ▼ P. Magallanes
- 73' ▲ J. Posito ▼ D. Carabano
- 81' ▲ M. Carranza ▼ H. Angeles
- 90'+4 Paolo Méndez
- 90'+6 Enzo Ariel Fernandez
- 90'+1 ▲ G. E. Alfaro Martinez ▼ P. Cardenas
- 90' P. Mendez · J. Parodi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23A. Villete 8.2
- 31R. Aguilar 7.5
- 37Y. Vilchez 7.5
- 16N. Tecilla 7.7
- 6K. Paico ▼ 58' 6.7
- 17P. Cardenas ⚽ ▼ 90' 8.3
- 30J. Marina 7.6
- 22J. Marchioni 7.2
- 26P. Mendez ⚽ 7.3
- 9M. Sen ⇢ 8.3
- 11A. Lecaros ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 1F. Caytuiro
- 40F. Alcedo
- 36G. E. Alfaro Martinez ▲ 90'
- 25W. Guzman
- 34R. Chipao
- 20J. Parodi ▲ 58' 7.5
- 76N. Figueroa
- 99J. Nunez ▲ 72' 6.6
- 85G. Sanchez
- 12A. Zamudio 8.7
- 26M. Gaona 6.6
- 25A. Perez 6.2
- 92Y. Murillo 6.2
- 2H. Angeles ▼ 81' 6.3
- 80D. Carabano ▼ 73' 7.5
- 22R. Salcedo 6.9
- 23P. Magallanes ▼ 72' 7.0
- 10N. Lujan ▼ 60' 7.2
- 11J. Sanguinetti 7.2
- 19R. Huaccha ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 7M. Carranza ▲ 81' 6.2
- 89J. Posito ▲ 73' 6.3
- 9M. de Jesus ▲ 60' 6.5
- 33C. Solis
- 4J. Barreda
- 28E. Fernandez ▲ 72' 6.7
- 38E. Villar
- 20J. Madrid
- 8J. Herrera ▲ 60' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑850
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm14
12Trúng đích7
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị3
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
7Cứu thua10
337Chuyền bóng407
272Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
34Ghi được51
52Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai33