Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 3-2 Sport Huancayo tại Primera División, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 4, hòa 1, Sport Huancayo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
- Phong độ
- LWLDL Comerciantes Unidos
- LLWWW Sport Huancayo
- 6' C. González · P. Magallanes 1-0
- 13' Lucas Cano
- 22' Lucas Cano
- 22' Lucas Cano
- 29' 1-1 Á. Pérez · C. Ross
- HT1-1
- 46' ▲ R. Salinas ▼ E. Páucar
- 46' ▲ E. Lastre ▼ K. Barrios
- 56' S. Gonzales · O. Pinto 2-1
- 57' ▲ D. Caro ▼ O. Pinto
- 63' ▲ J. Parodi ▼ R. Salinas
- 67' ▲ R. Espinosa ▼ C. Ross
- 67' ▲ R. Huaccha ▼ R. Gómez
- 68' D. Caro · E. Lastre 3-1
- 72' ▲ M. Pérez ▼ D. Dioses
- 78' Hugo Ángeles
- 82' Jose Antonio Parodi
- 85' ▲ E. Borletti ▼ P. Magallanes
- 86' Ángel Pérez
- 88' Jorge Toledo
- 90'+6 Joaquín Aguirre
- 90'+3 3-2 M. Pérez
- FT3-2
Đội hình
- 21D. Campos 6.6
- 26J. Toledo 6.6
- 2C. González ⚽ 7.7
- 4E. Noriega 6.5
- 14D. Palacio 7.6
- 25E. Páucar ▼ 46' 6.2
- 6K. Paico 7.3
- 27K. Barrios ▼ 46' 6.7
- 23P. Magallanes ⇢ ▼ 85' 6.3
- 18O. Pinto ⇢ ▼ 57' 6.9
- 11S. Gonzales ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 8R. Salinas ▲ 46' 6.6
- 7E. Lastre ▲ 46' 7.3
- 13D. Caro ⚽ ▲ 57' 7.3
- 20J. Parodi ▲ 63' 6.6
- 5E. Borletti ▲ 85' 6.5
- 17J. Quispe
- 29C. Saavedra
- 16J. Bosmediano
- 49G. Valladares
- 88J. Pinto 6.3
- 24Á. Pérez ⚽ 7.6
- 3D. Minaya 6.3
- 6J. Aguirre 6.3
- 2H. Ángeles 6.5
- 22R. Salcedo 6.9
- 11C. Ross ⇢ ▼ 67' 7.2
- 10M. Lliuya 7.2
- 28D. Dioses ▼ 72' 6.7
- 20R. Gómez ▼ 67' 6.9
- 9L. Cano 3.9
Dự bị 7
- 18R. Espinosa ▲ 67' 6.9
- 19R. Huaccha ▲ 67' 6.5
- 27M. Pérez ⚽ ▲ 72' 7.3
- 29A. Ccorahua
- 7T. Carranza
- 21L. Benítes
- 15L. Garro
Thống kê
02⚑7
⚑551
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
6Trúng đích5
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
417Chuyền bóng378
358Chuyền chính xác316
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu35
36Ghi được39
60Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai25