Sport Huancayo vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 3-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 21 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- LWLDL Comerciantes Unidos
- 33' M. Montes · M. Corrales 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ S. Ternero ▼ L. Mayme
- 58' 1-1 Á. Pérez · C. Flores
- 59' ▲ J. Montiel ▼ S. Morales
- 64' ▲ J. Landauri ▼ R. Andía
- 66' ▲ J. Viveros ▼ J. Chirinos
- 70' M. Montes 2-1
- 72' J. Montiel · M. Montes 3-1
- 74' ▲ B. Guevara ▼ J. Bogado
- 82' ▲ L. Trujillo ▼ M. Lliuya
- 89' Kike Rodriguez
- FT3-1
Đội hình
- 12C. Solís Ugarte 6.4
- 16M. Corrales ⇢ 7.3
- 3V. Balta 7.1
- 2G. Villamayor 7.5
- 8R. Andía ▼ 64' 6.6
- 10B. López 7.3
- 23V. Peña 6.6
- 6E. Chávez 6.9
- 19M. Lliuya ▼ 82' 7.2
- 25S. Morales ▼ 59' 6.6
- 21M. Montes ⚽2 ⇢ 9.1
Dự bị 7
- 33J. Montiel ⚽ ▲ 59' 7.8
- 20J. Landauri ▲ 64' 6.7
- 27L. Trujillo ▲ 82' 6.6
- 22R. Salcedo
- 24R. Guizasola
- 31E. Hermoza
- 9C. Preciado
- 1E. Rosales 7.0
- 29W. Rivas 6.6
- 4C. Laura 6.1
- 18K. Rodriguez 5.9
- 15O. Guerra 6.7
- 24Á. Pérez ⚽ 7.3
- 6L. Mayme ▼ 52' 6.9
- 8J. Tragodara 7.0
- 16C. Flores ⇢ 7.1
- 10J. Bogado ▼ 74' 7.1
- 14J. Chirinos ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 5S. Ternero ▲ 52' 6.6
- 9J. Viveros ▲ 66' 6.4
- 26B. Guevara ▲ 74' 6.6
- 17F. Gómez
- 20J. Neira
- 21M. Sotillo
- 23A. Rosell
Thống kê
00⚑5
⚑710
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm15
8Trúng đích1
7Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn4
5Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
423Chuyền bóng313
357Chuyền chính xác244
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 29 - 15 | +14 | 32 | |
| 3 | 14 | 22 - 15 | +7 | 23 | |
| 5 | 15 | 20 - 14 | +6 | 26 | |
| 7 | 14 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 16 - 18 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 17 - 17 | 0 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 27 - 24 | +3 | 18 | |
| 12 | 15 | 23 - 25 | -2 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 14 | 15 | 20 - 29 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 12 - 20 | -8 | 11 | |
| 15 | 15 | 15 - 22 | -7 | 13 | |
| 16 | 15 | 13 - 31 | -18 | 13 | |
| 16 | 15 | 14 - 27 | -13 | 10 |
So sánh
44Trận đấu44
65Ghi được59
58Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai28