Sport Huancayo vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 11 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Trọng tài
- Renzo Castañeda, Peru
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- LWLDL Comerciantes Unidos
- 44' A. Rojas · M. Lliuya 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ A. Rojas ▼ M. Valverde
- 65' ▲ C. Neumann ▼ J. Boghossian
- 77' ▲ E. Kuncho ▼ W. Klingender
- 80' ▲ L. Trujillo ▼ M. Lliuya
- 88' Pedro Diez Canseco
- 90' Carlos Correa
- FT1-0
Đội hình
- 57J. Pinto 7.2
- 16M. Corrales 7.2
- 5R. Salinas 7.3
- 2R. Colombo 7.5
- 29S. Lojas 7.2
- 32M. Valverde ▼ 65' 7.5
- 23V. Peña 7.0
- 6A. Rojas ⚽ 8.7
- 19M. Lliuya ⇢ ▼ 80' 7.2
- 15M. Velásquez 6.5
- 11J. Boghossian ▼ 65' 7.3
Dự bị 7
- 30A. Rojas ▲ 65' 6.6
- 9C. Neumann ▲ 65' 6.7
- 27L. Trujillo ▲ 80' 6.6
- 7L. García
- 8C. Gonzáles
- 12C. Solís
- 33W. Calderón
- 1J. Lozada
- 28W. Rivas 6.8
- 26E. Mogollón 6.9
- 20B. Serrano 6.6
- 5P. Diez Canseco 6.4
- 8W. Klingender ▼ 77' 6.5
- 17O. Reyes 6.4
- 10J. Bogado 6.4
- 16C. Correa 6.0
- 27J. Urteaga 7.3
- 9C. Pérez 6.9
Dự bị 7
- 24E. Kuncho ▲ 77' 6.5
- 6Y. Villena
- 13D. Gonzáles
- 14M. Vinces
- 18N. Marcos
- 23M. Curiel
- 12J. Medina
Thống kê
00⚑5
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm5
4Trúng đích1
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
612Chuyền bóng326
524Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
46Trận đấu44
65Ghi được43
59Thủng lưới78
1.41Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai20