Sport Huancayo vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 4-2 Comerciantes Unidos tại Primera División, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- LWLDL Comerciantes Unidos
- 13' Williams Guzmán
- 21' M. de Jesus · N. Lujan 1-0
- 45'+3 Luis Garcia
- HT1-0
- 46' ▲ S. Gonzales ▼ L. Garcia
- 51' 1-1 S. Gonzales · P. Mendez
- 58' ▲ P. Magallanes ▼ N. Lujan
- 61' Rotceh Aguilar
- 61' ▲ J. Vega ▼ E. Ibanez
- 61' ▲ G. Paredes ▼ R. Aguilar
- 64' P. Magallanes · E. Villar 2-1
- 66' ▲ B. Lucumi ▼ L. Escalante
- 71' J. Sanguinetti11m 3-1
- 74' ▲ M. Carranza ▼ E. Fernandez
- 74' ▲ J. Posito ▼ M. de Jesus
- 77' ▲ B. Portugal ▼ M. P. Carpio Ferro
- 81' 3-2 M. Sen · P. Mendez
- 84' Sebastián Gonzales Zela
- 85' Williams Guzmán
- 85' Williams Guzmán
- 89' ▲ S. Barboza ▼ J. Sanguinetti
- 90' J. Herrera · M. Carranza 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12A. Zamudio 6.2
- 20J. Madrid 6.7
- 4J. Barreda 6.3
- 25A. Perez 6.3
- 8J. Herrera ⚽ 7.6
- 38E. Villar ⇢ 7.2
- 22R. Salcedo 6.6
- 28E. Fernandez ▼ 74' 6.9
- 10N. Lujan ⇢ ▼ 58' 7.0
- 11J. Sanguinetti ⚽ ▼ 89' 7.2
- 9M. de Jesus ⚽ ▼ 74' 7.9
Dự bị 9
- 7M. Carranza ▲ 74' 7.3
- 18C. Huayhua
- 16S. Barboza ▲ 89'
- 89J. Posito ▲ 74' 6.6
- 30J. Martinez
- 80D. Carabano
- 13D. Mesones
- 33C. Solis
- 23P. Magallanes ⚽ ▲ 58' 7.3
- 6K. Paico 6.5
- 31R. Aguilar ▼ 61' 6.7
- 25W. Guzman 6.5
- 27B. Sosa 6.2
- 26P. Mendez ⇢2 7.9
- 8E. Ibanez ▼ 61' 7.2
- 12L. Garcia ▼ 46' 6.5
- 15M. P. Carpio Ferro ▼ 77' 6.5
- 28L. Garcia ▼ 46' 6.5
- 10L. Escalante ▼ 66' 6.5
- 9M. Sen ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 14S. Gonzales ⚽ ▲ 46' 7.2
- 21J. Vega ▲ 61' 6.0
- 16N. Tecilla
- 23A. Villete
- 35G. Paredes ▲ 61' 6.0
- 20J. Parodi
- 11A. Lecaros
- 18B. Portugal ▲ 77' 6.7
- 70B. Lucumi ▲ 66' 6.6
Thống kê
00⚑7
⚑451
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm8
9Trúng đích3
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
289Chuyền bóng380
233Chuyền chính xác321
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
51Ghi được34
49Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai18