Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 2-1 Sport Huancayo tại Primera División, 30 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 4, hòa 1, Sport Huancayo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- LLLWW Sport Huancayo
- 31' E. Rosales11m 1-0
- 34' C. Pérez · A. Rosell 2-0
- HT2-0
- 62' 2-1 M. Montes · C. Preciado
- 63' Renzo Benavides
- 68' ▲ J. Tragodara ▼ J. Bogado
- 68' ▲ J. Landauri ▼ C. Cleque
- 73' ▲ J. Montiel ▼ R. Salcedo
- 75' ▲ S. Ternero ▼ R. Benavides
- 81' ▲ M. Lliuya ▼ S. Morales
- 83' ▲ B. Guevara ▼ R. Ardiles
- 86' Victor Balta
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Rosales ⚽ 7.5
- 4C. Laura 6.8
- 15O. Guerra 7.1
- 24Á. Pérez 6.7
- 23A. Rosell ⇢ 7.0
- 20R. Ardiles ▼ 83' 6.5
- 6L. Mayme 7.4
- 16C. Flores 7.5
- 10J. Bogado ▼ 68' 6.9
- 19C. Pérez ⚽ 7.3
- 18R. Benavides ▼ 75' 7.0
Dự bị 7
- 8J. Tragodara ▲ 68' 6.7
- 5S. Ternero ▲ 75' 6.8
- 26B. Guevara ▲ 83' 6.7
- 7R. Chira
- 13J. Pérez
- 21M. Sotillo
- 22E. Tapia
- 12C. Solís 6.6
- 16M. Corrales 6.5
- 5J. Huerta 6.4
- 3V. Balta 7.5
- 14C. Cleque ▼ 68' 7.3
- 8R. Andía 6.5
- 22R. Salcedo ▼ 73' 7.0
- 26W. Calderón 6.0
- 25S. Morales ▼ 81' 6.8
- 21M. Montes ⚽ 7.1
- 9C. Preciado ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 20J. Landauri ▲ 68' 6.8
- 33J. Montiel ▲ 73' 6.1
- 19M. Lliuya ▲ 81' 6.3
- 6E. Chávez
- 23V. Peña
- 27L. Trujillo
- 57J. Pinto
Thống kê
01⚑3
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm14
5Trúng đích4
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc4
5Việt vị3
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
308Chuyền bóng393
213Chuyền chính xác309
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 29 - 15 | +14 | 32 | |
| 3 | 14 | 22 - 15 | +7 | 23 | |
| 5 | 15 | 20 - 14 | +6 | 26 | |
| 7 | 14 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 16 - 18 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 17 - 17 | 0 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 27 - 24 | +3 | 18 | |
| 12 | 15 | 23 - 25 | -2 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 14 | 15 | 20 - 29 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 12 - 20 | -8 | 11 | |
| 15 | 15 | 15 - 22 | -7 | 13 | |
| 16 | 15 | 13 - 31 | -18 | 13 | |
| 16 | 15 | 14 - 27 | -13 | 10 |
So sánh
44Trận đấu44
59Ghi được65
68Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai47