Sport Huancayo
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Comerciantes Unidos

Sport Huancayo vs Comerciantes Unidos

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 2-2 Comerciantes Unidos tại Primera División, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 5, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLWWW Sport Huancayo
LWLDL Comerciantes Unidos
  1. 20' David Dioses
  2. 28' L. Cano · C. Ross 1-0
  3. 30' Ricardo Salcedo
  4. 36' L. Cano 2-0
  5. 44' Piero Magallanes
  6. HT2-0
  7. 46' I. Regalado P. Magallanes
  8. 46' J. Toledo K. Barrios
  9. 46' E. Páucar K. Paico
  10. 56' S. Gonzales O. Pinto
  11. 67' A. Gómez C. Ross
  12. 70' Juan Barreda
  13. 76' M. Pérez R. Salcedo
  14. 80' Otávio Gut
  15. 81' 2-1 M. Sen · D. Palacio
  16. 85' J. Deza R. Huaccha
  17. 86' A. Rojas M. Lliuya
  18. 90'+9 Sebastián Gonzales Zela
  19. 90'+5 2-2 S. Gonzales
  20. FT2-2

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 88J. Pinto 6.3
  2. 15L. Garro 7.3
  3. 14J. Barreda 6.5
  4. 4Guti 6.3
  5. 2H. Ángeles 6.9
  6. 22R. Salcedo ▼ 76' 7.3
  7. 33Otávio Gut 6.9
  8. 11C. Ross ▼ 67' 7.2
  9. 10M. Lliuya ▼ 86' 7.6
  10. 19R. Huaccha ▼ 85' 6.9
  11. 9L. Cano ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 7A. Gómez ▲ 67' 6.2
  2. 27M. Pérez ▲ 76' 4.6
  3. 28J. Deza ▲ 85' 6.3
  4. 6A. Rojas ▲ 86' 6.5
  5. 3D. Minaya
  6. 24Á. Pérez
  7. 21L. Benítes
  8. 8J. Núñez
  9. 12M. Rabines
Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Silvestri
  1. 21D. Campos 6.6
  2. 27K. Barrios ▼ 46' 6.5
  3. 31E. Caballero 6.5
  4. 22M. Almirón 6.3
  5. 19G. Alfaro 6.2
  6. 73D. Dioses 6.6
  7. 6K. Paico ▼ 46' 6.3
  8. 18O. Pinto ▼ 56' 6.2
  9. 23P. Magallanes ▼ 46' 6.3
  10. 14D. Palacio 6.5
  11. 9M. Sen 7.2

Dự bị 7

  1. 40I. Regalado ▲ 46' 6.6
  2. 26J. Toledo ▲ 46' 6.3
  3. 25E. Páucar ▲ 46' 6.6
  4. 11S. Gonzales ▲ 56' 7.7
  5. 28L. García
  6. 20J. Parodi
  7. 16J. Bosmediano

Thống kê

032
220
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
7Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
339Chuyền bóng352
266Chuyền chính xác272
78%Chính xác chuyền77%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được36
59Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu