Alianza Lima vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 0-0 FBC Melgar tại Primera División, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 3, hòa 4, FBC Melgar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- LWDLW FBC Melgar
- 30' W. Tandazo
- 35' B. Cuesta
- HT0-0
- 50' G. Peruzzi
- 61' ▲ C. Cueva ▼ J. Castillo
- 64' ▲ K. Cabrera ▼ T. Martínez
- 65' J. Ballon
- 71' H. Orzan
- 74' ▲ B. Reyna ▼ F. Zanelatto
- 85' C. Zambrano
- 90'+2 ▲ C. Aguinaga ▼ A. Arias
- 90'+2 ▲ L. da Silva ▼ B. Cuesta
- FT0-0
Đội hình
- 1Á. Campos 6.6
- 30G. Peruzzi 6.5
- 5C. Zambrano 6.9
- 3Y. Vílchez 7.0
- 13R. Lagos 6.3
- 21J. Ballón 7.2
- 16J. Castillo ▼ 61' 6.9
- 22A. Rodríguez 6.9
- 10J. Concha 8.2
- 17F. Zanelatto ▼ 74' 6.9
- 9H. Barcos 7.2
Dự bị 9
- 23C. Cueva ▲ 61' 6.7
- 11B. Reyna ▲ 74' 6.7
- 27O. Valenzuela
- 29J. Goicochea
- 6P. Míguez
- 8G. Costa
- 32F. Saravia
- 80B. Soyer
- 28E. Chávez
- 12C. Cáceda 7.2
- 3H. Orzán 6.6
- 2L. Galeano 7.3
- 17J. Archimbaud 6.9
- 7C. Bordacahar 7.2
- 28A. Arias ▼ 90' 7.2
- 24W. Tandazo 6.5
- 11J. D´Arrigo 7.0
- 10T. Martínez ▼ 64' 7.3
- 90P. Lavandeira 6.3
- 9B. Cuesta ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 26K. Cabrera ▲ 64' 6.7
- 22C. Aguinaga ▲ 90'
- 30L. da Silva ▲ 90'
- 5A. Deneumostier
- 14S. Cavero
- 34J. Ayqque
- 33M. Lazo
- 18B. Portugal
- 1R. Farro
Thống kê
03⚑6
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
3Trúng đích1
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
441Chuyền bóng423
339Chuyền chính xác312
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
46Trận đấu43
61Ghi được64
38Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai30