Alianza Lima
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FBC Melgar

Alianza Lima vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-0 FBC Melgar tại Primera División, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 3, hòa 4, FBC Melgar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Championship - Final
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LWDLW FBC Melgar
  1. 37' A. Deneumostier
  2. 39' H. Orzan
  3. 45' C. Bordacahar
  4. 45'+1 Y. Vílchez · P. Lavandeira 1-0
  5. HT1-0
  6. 56' M. Pérez J. Archimbaud
  7. 57' A. Rodriguez
  8. 57' A. Ramos M. Lazo
  9. 70' M. Cornejo J. Concha
  10. 74' P. Lavandeira · G. Peruzzi 2-0
  11. 76' O. Valenzuela Aldair Rodríguez
  12. 77' K. Cabrera A. Arias
  13. 84' B. Cuesta
  14. 86' A. Campos
  15. 87' B. Portugal A. Deneumostier
  16. FT2-0

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Salas
  1. 1Á. Campos 7.2
  2. 6P. Míguez 7.2
  3. 30G. Peruzzi 7.7
  4. 3Y. Vílchez 7.9
  5. 13R. Lagos 7.2
  6. 21J. Ballón 6.5
  7. 7P. Lavandeira 8.2
  8. 17J. Concha ▼ 70' 6.7
  9. 9H. Barcos 6.3
  10. 93Arley Rodríguez ▼ 76' 6.9
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Cornejo ▲ 70' 6.3
  2. 27O. Valenzuela ▲ 76' 6.6
  3. 10J. Farfán
  4. 32F. Saravia
  5. 15W. Aguirre
  6. 18O. Pinto
  7. 5C. Ramos
FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lavallén
  1. 12C. Cáceda 6.2
  2. 2L. Galeano 6.6
  3. 5A. Deneumostier ▼ 87' 6.3
  4. 19P. Reyna 6.9
  5. 33M. Lazo ▼ 57' 6.9
  6. 22H. Orzán 6.9
  7. 17J. Archimbaud ▼ 56' 6.9
  8. 28A. Arias ▼ 77' 6.2
  9. 9B. Cuesta 6.9
  10. 7C. Bordacahar 6.9
  11. 16L. Iberico 6.9

Dự bị 7

  1. 11M. Pérez ▲ 56' 6.6
  2. 4A. Ramos ▲ 57' 6.3
  3. 26K. Cabrera ▲ 77' 7.0
  4. 15B. Portugal ▲ 87' 6.7
  5. 24W. Tandazo
  6. 1R. Farro
  7. 13F. Oncoy

Thống kê

025
640
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
366Chuyền bóng311
247Chuyền chính xác200
67%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

44Trận đấu54
65Ghi được73
43Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới27
15Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu