FBC Melgar vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 2, hòa 5, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- DLWDL FBC Melgar
- WDWDL Alianza Lima
- HT0-0
- 54' ▲ J. Castillo ▼ C. Zambrano
- 57' Hernán Barcos
- 58' Tomás Martínez
- 58' Kevin Quevedo
- 60' Walter Tandazo
- 65' ▲ Paolo Guerrero ▼ H. Barcos
- 65' ▲ P. Cari ▼ A. Cantero
- 69' ▲ B. Cuesta ▼ C. Bordacahar
- 74' Jesús Castillo
- 74' ▲ B. Soyer ▼ K. Quevedo
- 79' Bassco Soyer
- 81' Bernardo Cuesta
- 83' Horacio Orzan
- 84' 0-1 F. Gaibor11m
- 85' ▲ M. Barreda ▼ M. Lazo
- 85' ▲ N. Cabanillas ▼ L. Guzman
- 88' ▲ G. Rodriguez ▼ K. G. Cabrera Nakamura
- 90'+6 Pier Barrios
- FT0-1
Đội hình
- 21J. Cabezudo
- 33M. Lazo▼ 85'
- 15H. Orzan
- 2P. Barrios
- 6L. Gonzalez
- 24W. Tandazo
- 28A. Arias
- 8L. Guzman▼ 85'
- 10T. Martinez
- 26K. G. Cabrera Nakamura▼ 88'
- 7C. Bordacahar▼ 69'
Dự bị 9
- 13M. Llontop
- 9B. Cuesta▲ 69'
- 12C. Caceda
- 25M. Barreda▲ 85'
- 5A. Deneumostier
- 19G. Rodriguez▲ 88'
- 77E. Saba
- 20G. Bernaola
- 27N. Cabanillas▲ 85'
- 23G. Viscarra
- 14M. Huaman
- 4E. Noriega
- 5C. Zambrano▼ 54'
- 6R. Garces
- 21M. Trauco
- 7F. Gaibor
- 19A. Cantero▼ 65'
- 27K. Quevedo▼ 74'
- 8E. Castillo
- 9H. Barcos▼ 65'
Dự bị 9
- 34Paolo Guerrero▲ 65'
- 80B. Soyer▲ 74'
- 10P. Ceppelini
- 44C. Gomez
- 13R. Lagos
- 51P. Cari▲ 65'
- 1A. Campos
- 15J. Castillo▲ 54'
- 11J. D'Arrigo
Thống kê
05⚑6
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích4
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
3Cứu thua5
451Chuyền bóng287
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu59
63Ghi được86
52Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai45