Alianza Lima
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FBC Melgar

Alianza Lima vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-0 FBC Melgar tại Primera División, 22 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 3, hòa 4, FBC Melgar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
K. Ortega
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LWDLW FBC Melgar
  1. 5' P. Lavandeira · H. Barcos 1-0
  2. 6' H. Barcos 2-0
  3. 8' Kevin Quevedo
  4. 22' Ricardo Lagos
  5. 44' Yordi Vílchez
  6. 44' Bernardo Cuesta
  7. 45' Arley Rodríguez
  8. HT2-0
  9. 46' P. Míguez C. Ramos
  10. 53' Leonel Galeano
  11. 57' C. Bordacahar M. Pérez
  12. 60' Aldair Rodríguez C. Benavente
  13. 73' R. Rojas Y. Vílchez
  14. 73' O. Mora J. Concha
  15. 81' N. Figueroa A. Ramos
  16. 83' J. Sánchez K. Quevedo
  17. 90'+2 Hernán Barcos
  18. 90'+7 Cristian Bordacahar
  19. 90'+7 Cristian Bordacahar
  20. 90' M. Cornejo Arley Rodríguez
  21. FT2-0

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Salas
  1. 1Á. Campos 7.9
  2. 5C. Ramos ▼ 46' 6.9
  3. 30G. Peruzzi 7.0
  4. 3Y. Vílchez ▼ 73' 6.3
  5. 13R. Lagos 7.0
  6. 21J. Ballón 6.6
  7. 14C. Benavente ▼ 60' 6.7
  8. 7P. Lavandeira 6.9
  9. 17J. Concha ▼ 73' 6.6
  10. 9H. Barcos 8.2
  11. 93Arley Rodríguez ▼ 90' 6.2

Dự bị 7

  1. 6P. Míguez ▲ 46' 6.9
  2. 22Aldair Rodríguez ▲ 60' 7.3
  3. 16R. Rojas ▲ 73' 6.6
  4. 25O. Mora ▲ 73' 7.2
  5. 8M. Cornejo ▲ 90'
  6. 32F. Saravia
  7. 15W. Aguirre
FBC Melgar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lavallén
  1. 12C. Cáceda 6.3
  2. 2L. Galeano 6.7
  3. 4A. Ramos ▼ 81' 6.7
  4. 5A. Deneumostier 7.2
  5. 19P. Reyna 6.9
  6. 11M. Pérez ▼ 57' 6.5
  7. 22H. Orzán 7.0
  8. 24W. Tandazo 6.3
  9. 9B. Cuesta 6.9
  10. 16L. Iberico 6.3
  11. 27K. Quevedo ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 7C. Bordacahar ▲ 57' 6.5
  2. 18N. Figueroa ▲ 81' 6.3
  3. 10J. Sánchez ▲ 83'
  4. 21J. Cabezudo
  5. 6J. Luján
  6. 17J. Archimbaud
  7. 13F. Oncoy

Thống kê

043
741
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị3
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
308Chuyền bóng457
222Chuyền chính xác355
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

44Trận đấu54
65Ghi được73
43Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới27
15Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu