FBC Melgar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Lima

FBC Melgar vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-0 Alianza Lima tại Primera División, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 3, hòa 4, Alianza Lima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Championship - Final
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Trọng tài
M. Espinoza
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DWDLD Alianza Lima
  1. 17' Pablo Lavandeira
  2. 43' Horacio Orzan
  3. HT0-0
  4. 62' Marco Aldair Rodríguez
  5. 66' K. Cabrera A. Arias
  6. 68' Kenji Cabrera
  7. 74' W. Tandazo H. Orzán
  8. 75' Y. Vílchezphản lưới 1-0
  9. 81' Ángelo Campos
  10. 82' M. Cornejo J. Concha
  11. 83' O. Pinto P. Lavandeira
  12. 85' Leonel Galeano
  13. 87' N. Figueroa C. Bordacahar
  14. 87' J. Archimbaud M. Pérez
  15. FT1-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lavallén
  1. 12C. Cáceda 7.2
  2. 2L. Galeano 7.5
  3. 4A. Ramos 6.9
  4. 5A. Deneumostier 6.9
  5. 19P. Reyna 7.3
  6. 11M. Pérez ▼ 87' 6.9
  7. 22H. Orzán ▼ 74' 6.6
  8. 28A. Arias ▼ 66' 7.3
  9. 9B. Cuesta 7.3
  10. 7C. Bordacahar ▼ 87' 6.3
  11. 16L. Iberico 6.7

Dự bị 7

  1. 26K. Cabrera ▲ 66' 6.9
  2. 24W. Tandazo ▲ 74' 6.6
  3. 18N. Figueroa ▲ 87' 6.5
  4. 17J. Archimbaud ▲ 87' 6.2
  5. 21J. Cabezudo
  6. 15B. Portugal
  7. 33M. Lazo
Alianza Lima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Salas
  1. 1Á. Campos 6.7
  2. 6P. Míguez 7.0
  3. 30G. Peruzzi 7.2
  4. 3Y. Vílchez 6.6
  5. 13R. Lagos 7.0
  6. 21J. Ballón 6.3
  7. 7P. Lavandeira ▼ 83' 6.5
  8. 17J. Concha ▼ 82' 6.6
  9. 27O. Valenzuela 6.3
  10. 9H. Barcos 7.0
  11. 22Aldair Rodríguez 6.3

Dự bị 7

  1. 8M. Cornejo ▲ 82' 6.6
  2. 18O. Pinto ▲ 83' 6.3
  3. 29D. Leiton
  4. 32F. Saravia
  5. 10J. Farfán
  6. 5C. Ramos
  7. 20A. Fuentes

Thống kê

038
130
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm11
1Trúng đích2
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
560Chuyền bóng236
451Chuyền chính xác134
81%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

54Trận đấu44
73Ghi được65
45Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
27Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu