Alianza Lima
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FBC Melgar

Alianza Lima vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-2 FBC Melgar tại Primera División, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 1, hòa 5, FBC Melgar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
LWDLW FBC Melgar
  1. 33' 0-1 B. Cuesta · J. Vidales
  2. 35' Carlos Zambrano
  3. 35' Nicolás Quagliata
  4. 40' Walter Tandazo
  5. 41' Paolo Guerrero 1-1
  6. 43' Bernardo Cuesta
  7. HT1-1
  8. 46' G. Chavez C. Zambrano
  9. 49' Nelson Cabanillas
  10. 50' J. D'Arrigo N. Cabanillas
  11. 55' L. Gonzalez A. Deneumostier
  12. 66' P. Cari F. Gaibor
  13. 66' A. Cantero S. Pena
  14. 67' G. Enrique J. Estrada
  15. 72' 1-2 M. Lazo
  16. 74' H. Barcos G. Gentile
  17. 79' A. Arias C. Bordacahar
  18. 79' P. Barrios J. Vidales
  19. 79' T. Martinez N. Quagliata
  20. 90'+6 Kevin Quevedo
  21. 90'+8 Alejandro Ramos
  22. 90' R. Garces · Paolo Guerrero 2-2
  23. FT2-2

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Néstor Raúl Gorosito
  1. 23G. Viscarra
  2. 3J. Estrada▼ 67'
  3. 5C. Zambrano▼ 46'
  4. 6R. Garces
  5. 21M. Trauco
  6. 7F. Gaibor▼ 66'
  7. 15J. Castillo
  8. 27K. Quevedo
  9. 18S. Pena▼ 66'
  10. 25G. Gentile▼ 74'
  11. 34Paolo Guerrero

Dự bị 9

  1. 1A. Campos
  2. 24G. Chavez▲ 46'
  3. 14M. Huaman
  4. 22G. Enrique▲ 67'
  5. 28A. Burlamaqui
  6. 51P. Cari▲ 66'
  7. 19A. Cantero▲ 66'
  8. 16M. Succar
  9. 9H. Barcos▲ 74'
FBC Melgar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Máximo Reynoso Guzmán
  1. 12C. Caceda
  2. 4E. Ramos
  3. 33M. Lazo
  4. 5A. Deneumostier▼ 55'
  5. 27N. Cabanillas▼ 50'
  6. 15H. Orzan
  7. 7C. Bordacahar▼ 79'
  8. 24W. Tandazo
  9. 18N. Quagliata▼ 79'
  10. 14J. Vidales▼ 79'
  11. 9B. Cuesta

Dự bị 9

  1. 21J. Cabezudo
  2. 28A. Arias▲ 79'
  3. 2P. Barrios▲ 79'
  4. 10T. Martinez▲ 79'
  5. 99J. D'Arrigo▲ 50'
  6. 20G. Bernaola
  7. 13M. Llontop
  8. 6L. Gonzalez▲ 55'
  9. 19G. Rodriguez

Thống kê

025
341
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm7
9Trúng đích4
6Chệch đích2
4Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị3
4Phạm lỗi4
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
453Chuyền bóng304
75%Chính xác chuyền70%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu48
86Ghi được63
59Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu