FBC Melgar vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-1 Alianza Lima tại Primera División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 2, hòa 5, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- DLWDL FBC Melgar
- WDWDL Alianza Lima
- 23' Esteban Pavez
- 33' C. Bordacahar · N. Quagliata 1-0
- 45' 1-1 E. Castillo · J. Castillo
- HT1-1
- 46' ▲ F. Girotti ▼ J. Castillo
- 57' Walter Tandazo
- 66' ▲ Paolo Guerrero ▼ G. Gentile
- 69' ▲ J. Caceres ▼ C. Bordacahar
- 78' Leonel González
- 79' ▲ J. Archimbaud ▼ J. Velez
- 79' ▲ C. Neira ▼ E. Castillo
- 82' Juan Escobar
- 83' ▲ M. Portillo ▼ W. Tandazo
- 83' ▲ M. Zegarra ▼ J. Vidales
- 90'+2 ▲ L. Guzman ▼ N. Cabanillas
- FT1-1
Đội hình
- 21J. Cabezudo
- 33M. Lazo
- 23J. Escobar
- 3L. Gonzalez
- 27N. Cabanillas▼ 90'
- 25K. Minda
- 24W. Tandazo▼ 83'
- 7C. Bordacahar▼ 69'
- 10N. Quagliata
- 11J. Vidales▼ 83'
- 9B. Cuesta
Dự bị 9
- 12C. Caceda
- 5A. Deneumostier
- 66H. Orzan
- 26M. Portillo▲ 83'
- 80J. D'Arrigo
- 77F. Zanelatto
- 16J. Caceres▲ 69'
- 8L. Guzman▲ 90'
- 45M. Zegarra▲ 83'
- 1A. Duarte
- 17L. Advincula
- 6R. Garces
- 3M. Antoni
- 2N. Diaz
- 5E. Pavez
- 7F. Gaibor
- 15J. Castillo▼ 46'
- 25G. Gentile▼ 66'
- 8E. Castillo▼ 79'
- 20J. Velez▼ 79'
Dự bị 9
- 12A. De la Cruz
- 31C. Carbajal
- 77J. Estrada
- 4G. Chavez
- 29J. Archimbaud▲ 79'
- 22C. Neira▲ 79'
- 34Paolo Guerrero▲ 66'
- 99F. Girotti▲ 46'
- 11A. Cantero
Thống kê
03⚑3
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
6Trúng đích8
6Chệch đích3
1Bị chặn4
3Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
7Cứu thua3
452Chuyền bóng406
83%Chính xác chuyền80%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 2 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 3 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 4 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 5 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 6 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 7 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 10 | 18 | 23 - 41 | -18 | 17 | |
| 11 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 12 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 13 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 14 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 15 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 16 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
7Trận đấu8
11Ghi được10
8Thủng lưới9
1.57Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5