Sport Huancayo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
ADT

Sport Huancayo vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-3 ADT tại Primera División, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 1, ADT thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
DLWLL ADT
  1. 12' Jorge Palomino
  2. 17' L. Benítes11m 1-0
  3. 24' 1-1 K. Serna · K. Moreno
  4. 35' Ricardo Salcedo
  5. 42' J. Cazares A. Alfageme
  6. 43' Juan David Pérez
  7. 45'+1 William Mimbela
  8. HT1-1
  9. 46' F. Mesones H. Ángeles
  10. 52' 1-2 J. Pósito · K. Serna
  11. 59' Jimmy Valoyes
  12. 60' 1-3 G. Rizzo
  13. 62' C. Jiménez C. Ross
  14. 62' Jimmy Pérez L. Benítes
  15. 62' Alexis Rojas Juan Pérez
  16. 65' G. Choi J. Palomino
  17. 66' C. Inga J. Agüero
  18. 70' Ángel Pérez
  19. 74' P. Ratto W. Mimbela
  20. 75' V. Perlaza J. Pósito
  21. 78' Rodrigo Colombo
  22. 90'+3 Marcos Lliuya
  23. FT1-3

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Bermúdez
  1. 12Á. Zamudio 6.0
  2. 24Á. Pérez 6.5
  3. 5R. Colombo 6.3
  4. 4J. Valoyes 6.9
  5. 2H. Ángeles ▼ 46' 6.3
  6. 10M. Lliuya 6.9
  7. 22R. Salcedo 6.3
  8. 11C. Ross ▼ 62' 7.0
  9. 21L. Benítes ▼ 62' 7.2
  10. 14Juan Pérez ▼ 62' 6.0
  11. 19R. Huaccha 6.5

Dự bị 9

  1. 25F. Mesones ▲ 46' 6.5
  2. 29C. Jiménez ▲ 62' 6.3
  3. 16Jimmy Pérez ▲ 62' 6.9
  4. 8Alexis Rojas ▲ 62' 6.7
  5. 6Alfredo Rojas ▲ 62' 6.7
  6. 86D. Millán
  7. 15M. Huamán
  8. 31J. Pinto
  9. 3V. Balta
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1I. Barrios 6.5
  2. 7E. Saba 7.3
  3. 24G. Rizzo 7.3
  4. 4E. Gutiérrez 6.7
  5. 20K. Moreno 7.2
  6. 11A. Alfageme ▼ 42' 6.3
  7. 8J. Palomino ▼ 65' 6.7
  8. 26K. Serna 8.3
  9. 23W. Mimbela ▼ 74' 7.2
  10. 46J. Agüero ▼ 66' 6.6
  11. 89J. Pósito ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 44J. Cazares ▲ 42' 6.2
  2. 16G. Choi ▲ 65' 6.3
  3. 3C. Inga ▲ 66' 6.3
  4. 15P. Ratto ▲ 74' 6.6
  5. 21V. Perlaza ▲ 75' 6.7
  6. 30P. Díaz
  7. 18W. Calderón
  8. 22D. Morales
  9. 6M. Delgado

Thống kê

066
620
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm13
2Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc6
0Việt vị3
19Phạm lỗi15
6Thẻ vàng2
2Cứu thua1
476Chuyền bóng244
400Chuyền chính xác172
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

38Trận đấu37
55Ghi được44
43Thủng lưới38
1.45Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu