ADT vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: ADT 1-0 Sport Huancayo tại Primera División, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 5, hòa 0, Sport Huancayo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- DLWLL ADT
- LLLWW Sport Huancayo
- -5' Carlos Cabello
- -5' Nahuel Luján
- 35' Johan Madrid
- 42' ▲ N. Bazan ▼ C. Cabello
- HT0-0
- 52' John Narváez
- 61' ▲ J. Herrera ▼ H. Angeles
- 62' ▲ M. de Jesus ▼ J. Posito
- 62' ▲ M. Carranza ▼ N. Lujan
- 70' ▲ A. Moyano ▼ A. Fernandez
- 72' ▲ E. Fernandez ▼ P. Magallanes
- 76' Ángel Zamudio
- 78' J. Rojas · A. Moyano 1-0
- 81' ▲ J. Garcilazo ▼ J. Rojas
- 81' ▲ R. Huaccha ▼ E. Villar
- 90'+7 Víctor Cedrón
- 90' Javier Sanguinetti
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Grados 7.0
- 16G. Choi 6.6
- 28J. Soto 7.3
- 55G. Dulanto 7.7
- 23D. Montenegro 6.3
- 3J. Narvaez 7.0
- 29A. Robles 7.3
- 7J. Rojas ⚽ ▼ 81' 7.7
- 10V. Cedron 7.2
- 14C. Cabello ▼ 42' 6.9
- 37A. Fernandez ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 8A. Moyano ▲ 70' 6.9
- 27A. Hidalgo
- 18O. Pinto
- 26J. Garcilazo ▲ 81' 6.9
- 31N. Bazan ▲ 42' 6.5
- 15J. Alvino
- 22J. Reyes
- 25E. Hermoza
- 9H. Rengifo
- 12A. Zamudio 6.7
- 20J. Madrid 6.6
- 26M. Gaona 6.6
- 92Y. Murillo 6.9
- 2H. Angeles ▼ 61' 7.0
- 38E. Villar ▼ 81' 6.9
- 22R. Salcedo 7.0
- 23P. Magallanes ▼ 72' 6.6
- 10N. Lujan ▼ 62' 6.3
- 11J. Sanguinetti 6.9
- 89J. Posito ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 33C. Solis
- 16S. Barboza
- 8J. Herrera ▲ 61' 6.3
- 4J. Barreda
- 19R. Huaccha ▲ 81' 6.6
- 80D. Carabano
- 9M. de Jesus ▲ 62' 6.7
- 28E. Fernandez ▲ 72' 6.7
- 7M. Carranza ▲ 62' 6.7
Thống kê
12⚑5
⚑331
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm6
3Trúng đích0
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
318Chuyền bóng287
254Chuyền chính xác220
80%Chính xác chuyền77%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
44Ghi được51
51Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai33