ADT vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: ADT 2-1 Sport Huancayo tại Primera División, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 5, hòa 0, Sport Huancayo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Phong độ
- DLWLL ADT
- LLLWW Sport Huancayo
- 10' J. Narváez · V. Cedrón 1-0
- 12' Hugo Ángeles
- 19' Carlos Ross
- 45'+1 Joao Rojas
- 45' J. Rojas · C. Inga 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Barreda ▼ L. Garro
- 46' ▲ A. Gómez ▼ H. Ángeles
- 49' ▲ J. Gonzáles ▼ Y. Gamero
- 58' ▲ L. Benítes ▼ R. Huaccha
- 58' ▲ Á. Pérez ▼ A. Gómez
- 61' Otávio Gut
- 73' Guti
- 81' ▲ J. Pósito ▼ L. da Silva
- 90'+1 ▲ J. Palomino ▼ J. Rojas
- 90'+4 ▲ J. Núñez ▼ Otávio Gut
- 90'+2 2-1 L. Benítes · C. Ross
- FT2-1
Đội hình
- 21P. Díaz 7.7
- 23J. Narváez ⚽ 7.9
- 2Y. Vílchez 7.0
- 24A. Rambal 6.3
- 10V. Cedrón ⇢ 8.3
- 6L. Pérez 6.9
- 5L. Álvarez 6.9
- 3C. Inga ⇢ 7.9
- 54Y. Gamero ▼ 49' 6.9
- 20L. da Silva ▼ 81' 7.0
- 12J. Rojas ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 14J. Gonzáles ▲ 49' 6.5
- 89J. Pósito ▲ 81' 6.5
- 8J. Palomino ▲ 90'
- 9H. Rengifo
- 11A. Quiñonez
- 1E. Hermoza
- 29J. Falconí
- 4R. Vega
- 17C. Vargas
- 88J. Pinto 6.7
- 3D. Minaya 6.3
- 15L. Garro ▼ 46' 6.2
- 4Guti 6.2
- 2H. Ángeles ▼ 46' 6.0
- 22R. Salcedo 6.6
- 33Otávio Gut ▼ 90' 6.9
- 11C. Ross ⇢ 6.7
- 10M. Lliuya 7.2
- 19R. Huaccha ▼ 58' 6.3
- 9L. Cano 6.2
Dự bị 9
- 14J. Barreda ▲ 46' 6.9
- 7A. Gómez ▲ 46' 6.6
- 21L. Benítes ⚽ ▲ 58' 7.5
- 24Á. Pérez ▲ 58' 7.0
- 8J. Núñez ▲ 90'
- 37M. Quina
- 28J. Deza
- 12M. Rabines
- 5J. Meza
Thống kê
00⚑5
⚑640
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm7
5Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
6Cứu thua3
415Chuyền bóng320
333Chuyền chính xác246
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
35Trận đấu35
47Ghi được39
40Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai25