Sport Huancayo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ADT

Sport Huancayo vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-1 ADT tại Primera División, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 1, ADT thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Trọng tài
M. Palomino
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
DLWLL ADT
  1. 18' J. Valoyes · R. Huaccha 1-0
  2. 39' César Inga
  3. 45'+2 1-1 H. Rengifo · H. Ancajima
  4. HT1-1
  5. 62' Jimmy Valoyes
  6. 64' D. Manicero L. Benítes
  7. 64' D. Morales A. Rosell
  8. 64' D. Caro C. Inga
  9. 65' C. Vargas E. Ramírez
  10. 72' V. Perlaza R. Huaccha
  11. 72' F. Rodríguez H. Rengifo
  12. 73' Herve Kambou
  13. 86' J. Pérez M. Lliuya
  14. 90'+5 Ricardo Salcedo
  15. 90'+3 Jorge Palomino
  16. FT1-1

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Desio
  1. 27J. Pinto 7.3
  2. 3V. Balta 6.9
  3. 24Á. Pérez 6.9
  4. 4J. Valoyes 7.3
  5. 25A. Rosell ▼ 64' 7.2
  6. 21L. Benítes ▼ 64' 7.0
  7. 22R. Salcedo 7.0
  8. 10M. Lliuya ▼ 86' 7.5
  9. 15M. Huamán 6.9
  10. 11C. Ross 7.0
  11. 19R. Huaccha ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 20D. Manicero ▲ 64' 6.3
  2. 18D. Morales ▲ 64' 6.7
  3. 9V. Perlaza ▲ 72' 6.3
  4. 16J. Pérez ▲ 86' 6.5
  5. 6A. Rojas
  6. 12A. Zamudio
  7. 44J. Barreda
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1I. Barrios 7.9
  2. 37H. Kambou 6.6
  3. 16G. Choi 7.3
  4. 18H. Ancajima 7.5
  5. 90A. Alfageme 6.9
  6. 26K. Serna 7.3
  7. 5J. Palomino 7.0
  8. 9H. Rengifo ▼ 72' 7.7
  9. 15J. Deza 7.2
  10. 98E. Ramírez ▼ 65' 6.3
  11. 3C. Inga ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 7D. Caro ▲ 64' 6.6
  2. 28C. Vargas ▲ 65' 6.3
  3. 35F. Rodríguez ▲ 72' 6.5
  4. 4E. Gutiérrez
  5. 23W. Mimbela
  6. 12P. Díaz
  7. 17C. Velarde

Thống kê

028
930
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm20
7Trúng đích5
5Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
8Phạt góc9
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
513Chuyền bóng216
428Chuyền chính xác151
83%Chính xác chuyền70%

So sánh

36Trận đấu36
61Ghi được39
37Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu