ADT
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Huancayo

ADT vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: ADT 2-1 Sport Huancayo tại Primera División, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 5, hòa 0, Sport Huancayo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 13
Phong độ
DLWLL ADT
LLLWW Sport Huancayo
  1. 26' C. Ross R. Huaccha
  2. 29' G. Rizzo · W. Mimbela 1-0
  3. 38' Armando Alfageme
  4. 45'+1 Janio Pósito
  5. 45'+3 Rodrigo Colombo
  6. 45'+3 Ray Gómez
  7. HT1-0
  8. 61' V. Balta H. Ángeles
  9. 61' L. Benítes L. Villar
  10. 62' J. Palomino A. Alfageme
  11. 65' Gonzalo Rizzo
  12. 66' Victor Perlaza
  13. 70' H. Rengifo V. Perlaza
  14. 70' 1-1 L. Benítes11m
  15. 71' Luis Benites
  16. 75' Alfredo Rojas C. Escobar
  17. 76' Marco Huaman
  18. 85' H. Rengifo · W. Mimbela 2-1
  19. 89' Hernán Rengifo
  20. 90'+7 William Mimbela
  21. 90'+7 Mathias Silvera
  22. 90'+7 Jimmy Valoyes
  23. 90'+7 Ricardo Salcedo
  24. 90'+9 Jimmy Valoyes
  25. FT2-1

Đội hình

ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1I. Barrios 6.7
  2. 7E. Saba 7.2
  3. 24G. Rizzo 7.0
  4. 16G. Choi 6.6
  5. 14M. Silvera 6.5
  6. 17C. Velarde 6.3
  7. 11A. Alfageme ▼ 62' 6.6
  8. 26K. Serna 6.3
  9. 23W. Mimbela ⇢2 8.3
  10. 21V. Perlaza ▼ 70' 6.0
  11. 89J. Pósito 6.5

Dự bị 9

  1. 8J. Palomino ▲ 62' 6.7
  2. 9H. Rengifo ▲ 70' 7.3
  3. 28Y. Gamero
  4. 30P. Díaz
  5. 10V. Cedrón
  6. 3C. Inga
  7. 29J. Falconí
  8. 4E. Gutiérrez
  9. 46J. Agüero
Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Valencia
  1. 12Á. Zamudio 6.3
  2. 15M. Huamán 6.7
  3. 5R. Colombo 6.9
  4. 4J. Valoyes 6.5
  5. 2H. Ángeles ▼ 61' 6.9
  6. 17L. Villar ▼ 61' 6.6
  7. 22R. Salcedo 7.3
  8. 19R. Huaccha ▼ 26' 6.3
  9. 10M. Lliuya 7.2
  10. 20R. Gómez 5.3
  11. 9C. Escobar ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 11C. Ross ▲ 26' 6.9
  2. 3V. Balta ▲ 61' 6.2
  3. 21L. Benítes ▲ 61' 7.3
  4. 6Alfredo Rojas ▲ 75' 6.3
  5. 31J. Pinto
  6. 16Jimmy Pérez
  7. 29C. Jiménez
  8. 24Á. Pérez
  9. 8Alexis Rojas ▲ 75' 6.3

Thống kê

162
633
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ3
2Cứu thua1
252Chuyền bóng332
180Chuyền chính xác254
71%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

37Trận đấu38
44Ghi được55
38Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu