ADT vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: ADT 1-3 Sport Huancayo tại Primera División, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 5, hòa 0, Sport Huancayo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DLWLL ADT
- LLLWW Sport Huancayo
- 4' John Narváez
- 8' Jean Franco Falconi
- 17' 0-1 H. Angeles · D. Carabano
- 20' Carlos Solis
- 22' Nahuel Luján
- 24' Javier Sanguinetti
- 26' 0-2 D. Carabano11m
- 32' ▲ J. Pereyra ▼ J. Narvaez
- 32' ▲ J. Reyes ▼ A. Ojeda
- 35' 0-3 J. Sanguinetti · N. Lujan
- 44' Piero Magallanes
- HT0-3
- 46' ▲ J. Bauman ▼ H. Rengifo
- 46' ▲ S. Peralta ▼ O. Nunez
- 51' Hugo Ángeles
- 56' ▲ E. Villar ▼ J. Sanguinetti
- 56' ▲ D. Porozo ▼ R. Huaccha
- 62' Jair Reyes
- 71' ▲ R. Campodonico ▼ P. Magallanes
- 76' ▲ J. Garcilazo ▼ J. Rojas
- 82' Jonathan Bauman
- 84' Ricardo Salcedo
- 85' Ricardo Salcedo
- 85' Ricardo Salcedo
- 89' ▲ Y. Murillo ▼ N. Lujan
- 89' ▲ A. Quinonez ▼ D. Carabano
- 89' A. Zamudiophản lưới 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 33C. Solis 5.3
- 98A. Ramos 6.3
- 23J. Narvaez ▼ 32' 5.6
- 28J. Soto 6.2
- 59O. Nunez ▼ 46' 5.9
- 6A. Ojeda ▼ 32' 6.3
- 16L. Perez 6.9
- 80J. J. Canela Torres 6.5
- 7J. Rojas ▼ 76' 6.7
- 77J. Lucumi 6.3
- 9H. Rengifo ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 30J. Valencia
- 31J. Navarro
- 44H. Benincasa
- 99J. Pereyra ▲ 32' 6.6
- 3L. Rugel
- 2J. Reyes ▲ 32' 7.0
- 32J. Bauman ▲ 46' 6.5
- 24S. Peralta ▲ 46' 6.5
- 26J. Garcilazo ▲ 76' 6.9
- 12A. Zamudio 6.5
- 16J. Falconi 6.3
- 26M. Gaona 6.6
- 70J. Valoyes 6.6
- 2H. Angeles ⚽ 7.9
- 23P. Magallanes ▼ 71' 6.2
- 8D. Carabano ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.9
- 22R. Salcedo 6.5
- 11J. Sanguinetti ⚽ ▼ 56' 7.9
- 19R. Huaccha ▼ 56' 6.3
- 10N. Lujan ⇢ ▼ 89' 6.6
Dự bị 9
- 21D. Campos
- 92Y. Murillo ▲ 89'
- 28J. Rostaing
- 7R. Campodonico ▲ 71' 6.6
- 91A. Quinonez ▲ 89'
- 9J. Martinez
- 38E. Villar ▲ 56' 6.5
- 97D. Porozo ▲ 56' 6.3
- 17J. J. Gimenez Delgado
Thống kê
04⚑9
⚑061
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
9Phạt góc0
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
349Chuyền bóng204
272Chuyền chính xác142
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu10
10Ghi được16
20Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7