Sport Huancayo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ADT

Sport Huancayo vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 0-2 ADT tại Primera División, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 0, ADT thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
DLWLL ADT
  1. 7' John Narváez
  2. 37' Ricardo Salcedo
  3. 41' Ray Gómez
  4. 44' Jhan Cumbicus
  5. HT0-0
  6. 62' L. Benítes M. Lliuya
  7. 62' M. Pérez D. Dioses
  8. 64' Ángel Pérez
  9. 69' 0-1 F. Bersano
  10. 71' J. Viveros R. Gómez
  11. 71' R. Espinosa R. Huaccha
  12. 71' J. Gonzáles E. Aubert
  13. 74' 0-2 J. Rojas · F. Bersano
  14. 79' Fernando Bersano
  15. 83' H. Rengifo J. Rojas
  16. 83' R. Vega F. Bersano
  17. 86' J. Palomino V. Cedrón
  18. 86' J. Pósito L. da Silva
  19. 90'+5 Matías Pérez García
  20. 90' Joaquín Aguirre
  21. FT0-2

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Valencia
  1. 88J. Pinto 7.5
  2. 24Á. Pérez 6.7
  3. 37M. Quina 6.2
  4. 16J. Cumbicus 6.2
  5. 6J. Aguirre 6.9
  6. 22R. Salcedo 7.7
  7. 11C. Ross 6.7
  8. 10M. Lliuya ▼ 62' 7.5
  9. 28D. Dioses ▼ 62' 6.6
  10. 20R. Gómez ▼ 71' 6.9
  11. 19R. Huaccha ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 21L. Benítes ▲ 62' 6.3
  2. 27M. Pérez ▲ 62' 6.5
  3. 14J. Viveros ▲ 71' 6.9
  4. 18R. Espinosa ▲ 71' 6.3
  5. 15L. Garro
  6. 7T. Carranza
  7. 8J. Núñez
  8. 29A. Ccorahua
  9. 3D. Minaya
ADT Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Desio
  1. 21P. Díaz 8.2
  2. 23J. Narváez 7.3
  3. 16G. Choi 7.2
  4. 3C. Inga 7.2
  5. 54Y. Gamero 6.7
  6. 6L. Pérez 6.3
  7. 7E. Aubert ▼ 71' 6.9
  8. 26F. Bersano ▼ 83' 9.2
  9. 10V. Cedrón ▼ 86' 7.3
  10. 12J. Rojas ▼ 83' 8.0
  11. 20L. da Silva ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 14J. Gonzáles ▲ 71' 7.0
  2. 9H. Rengifo ▲ 83' 6.3
  3. 4R. Vega ▲ 83' 6.9
  4. 8J. Palomino ▲ 86' 6.2
  5. 89J. Pósito ▲ 86' 6.3
  6. 17C. Vargas
  7. 30E. Pinillos
  8. 13D. Montenegro
  9. 11A. Quiñonez

Thống kê

056
320
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm21
5Trúng đích6
5Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
4Cứu thua5
347Chuyền bóng360
275Chuyền chính xác303
79%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

35Trận đấu35
39Ghi được47
59Thủng lưới40
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu