Sport Huancayo vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 2-1 ADT tại Primera División, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 2, hòa 0, ADT thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLLWW Sport Huancayo
- DLWLL ADT
- 25' 0-1 C. Cabello · J. Vidales
- 27' Edu Villar
- 37' Johan Madrid
- 39' J. Posito · E. Fernandez 1-1
- HT1-1
- 54' R. Huaccha · E. Fernandez 2-1
- 61' ▲ H. Rengifo ▼ D. Montenegro
- 64' ▲ J. Herrera ▼ J. Sanguinetti
- 72' ▲ O. Pinto ▼ J. Vidales
- 73' ▲ J. Barreda ▼ R. Huaccha
- 73' ▲ M. de Jesus ▼ J. Posito
- 83' ▲ P. Magallanes ▼ E. Fernandez
- 90'+8 Gu Run Choi
- 90'+2 ▲ J. Soto ▼ A. Perez
- FT2-1
Đội hình
- 33C. Solis 6.7
- 20J. Madrid 6.7
- 26M. Gaona 7.2
- 92Y. Murillo 6.3
- 2H. Angeles 6.9
- 28E. Fernandez ⇢2 ▼ 83' 7.7
- 38E. Villar 6.5
- 22R. Salcedo 6.3
- 11J. Sanguinetti ▼ 64' 7.2
- 19R. Huaccha ⚽ ▼ 73' 7.5
- 89J. Posito ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 9
- 25A. Perez
- 7M. Carranza
- 4J. Barreda ▲ 73' 6.6
- 8J. Herrera ▲ 64' 6.9
- 80D. Carabano
- 10N. Lujan
- 23P. Magallanes ▲ 83' 6.5
- 9M. de Jesus ▲ 73' 6.6
- 12A. Zamudio
- 1C. Grados 6.9
- 23D. Montenegro ▼ 61' 6.5
- 3J. Narvaez 6.9
- 66P. Fuentes 7.0
- 16G. Choi 6.6
- 24A. Perez ▼ 90' 7.5
- 29A. Robles 7.2
- 88G. Barreto 6.3
- 10V. Cedron 7.0
- 14C. Cabello ⚽ 7.7
- 11J. Vidales ⇢ ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 27A. Hidalgo
- 18O. Pinto ▲ 72' 6.6
- 6F. Bersano
- 15J. Alvino
- 25E. Hermoza
- 28J. Soto ▲ 90' 6.9
- 9H. Rengifo ▲ 61' 6.9
Thống kê
02⚑4
⚑501
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm18
6Trúng đích4
4Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị5
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
250Chuyền bóng431
148Chuyền chính xác358
59%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
51Ghi được44
49Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28