Deportivo Binacional
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Cristal

Deportivo Binacional vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 1-1 Sporting Cristal tại Primera División, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 0, hòa 1, Sporting Cristal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
Trọng tài
H. Villegas
Phong độ
LLLWL Deportivo Binacional
WLWLW Sporting Cristal
  1. 10' Víctor Cedrón
  2. 10' Janio Pósito
  3. 33' Alejandro Duarte
  4. 39' Gianfranco Chávez
  5. HT0-0
  6. 46' J. Grimaldo A. Hohberg
  7. 51' Marcos Ortiz
  8. 55' J. Pósito · V. Cedrón 1-0
  9. 62' Edson Aubert
  10. 64' 1-1 I. Ávila11m
  11. 67' D. Buonanotte J. Pretell
  12. 68' Jair Céspedes
  13. 72' H. Crespo Y. Gamero
  14. 75' J. Lora R. Lutiger
  15. 78' Jack Durán
  16. 80' Janio Pósito
  17. 80' Janio Pósito
  18. 84' Joao Grimaldo
  19. 84' S. Silva V. Cedrón
  20. 86' J. Escobar I. Ávila
  21. 88' Joao Grimaldo
  22. 88' Joao Grimaldo
  23. FT1-1

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Valencia
  1. 1D. Enríquez 6.3
  2. 4J. Céspedes 6.3
  3. 2M. Ortíz 7.0
  4. 31C. Carbajal 6.6
  5. 7E. Aubert 7.0
  6. 6Á. Ojeda 6.9
  7. 16J. Durán 6.9
  8. 22V. Cedrón ▼ 84' 7.2
  9. 10A. Polar 7.9
  10. 14Y. Gamero ▼ 72' 6.6
  11. 29J. Pósito 6.6

Dự bị 7

  1. 11H. Crespo ▲ 72' 6.6
  2. 30S. Silva ▲ 84' 6.6
  3. 26C. Flores
  4. 19J. de la Cruz
  5. 25Á. Azurín
  6. 24C. Caraza
  7. 13J. Carranza
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 7.0
  2. 5O. Merlo 6.7
  3. 2J. Madrid 6.6
  4. 4G. Chávez 6.7
  5. 19R. Lutiger ▼ 75' 6.5
  6. 7H. Calcaterra 6.3
  7. 8L. Sosa 7.2
  8. 25G. Távara 7.2
  9. 6J. Pretell ▼ 67' 6.7
  10. 11I. Ávila ▼ 86' 7.2
  11. 10A. Hohberg ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 20J. Grimaldo ▲ 46' 6.5
  2. 18D. Buonanotte ▲ 67' 6.3
  3. 15J. Lora ▲ 75' 6.6
  4. 39J. Escobar ▲ 86' 6.7
  5. 36G. Alfaro
  6. 14C. Olivares
  7. 1M. Córdova

Thống kê

178
141
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm10
7Trúng đích3
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
15Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị4
22Phạm lỗi18
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
405Chuyền bóng200
346Chuyền chính xác133
85%Chính xác chuyền67%

So sánh

36Trận đấu44
52Ghi được77
38Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu