Deportivo Binacional vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 0-1 Sporting Cristal tại Primera División, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 0, hòa 0, Sporting Cristal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
- Phong độ
- LLLWL Deportivo Binacional
- WLWLW Sporting Cristal
- 13' Flavio Alcedo
- 39' Flavio Alcedo
- 39' Flavio Alcedo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Lora ▼ J. Alarcón
- 46' ▲ Y. Yotún ▼ Brenner
- 61' Washington Corozo
- 64' Alejandro Duarte
- 65' ▲ H. Zeta ▼ O. Núñez
- 65' ▲ J. Cirilo ▼ B. Fernández
- 66' Héctor Zeta
- 73' ▲ I. Ávila ▼ W. Corozo
- 80' ▲ A. Ascues ▼ G. Távara
- 80' ▲ G. Alfaro ▼ L. Díaz
- 84' Rafael Lutiger
- 88' Edson Aubert
- 90'+2 0-1 L. Sosa · A. Ascues
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Enríquez
- 28J. Durán
- 30S. Mena
- 5Y. Murillo
- 25A. Rosell
- 4Á. Romero
- 7E. Aubert
- 17B. Palacios
- 18O. Núñez▼ 65'
- 10A. Polar
- 9B. Fernández▼ 65'
Dự bị 9
- 19H. Zeta▲ 65'
- 27J. Cirilo▲ 65'
- 22J. Vizcarra
- 14M. Quina
- 24J. Revilla
- 26B. Ríos
- 21Á. Azurín
- 20H. Crespo
- 11B. Ampuero
- 13A. Duarte
- 31F. Alcedo
- 4G. Chávez
- 5R. Lutiger
- 32L. Díaz▼ 80'
- 8L. Sosa
- 25G. Távara▼ 80'
- 16J. Castillo
- 30J. Alarcón▼ 46'
- 9Brenner▼ 46'
- 7W. Corozo▼ 73'
Dự bị 9
- 15J. Lora▲ 46'
- 19Y. Yotún▲ 46'
- 11I. Ávila▲ 73'
- 21A. Ascues▲ 80'
- 36G. Alfaro▲ 80'
- 20J. Grimaldo
- 10A. Hohberg
- 22J. Herrera
- 12R. Solis
Thống kê
02⚑3
⚑051
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm6
4Trúng đích3
11Chệch đích3
8Bị chặn0
3Phạt góc0
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
391Chuyền bóng279
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
37Trận đấu49
54Ghi được80
71Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai48