Deportivo Binacional
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Sporting Cristal

Deportivo Binacional vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 0-4 Sporting Cristal tại Primera División, 12 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 0, hòa 1, Sporting Cristal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Monumental, Lima
Trọng tài
J. Alarcón
Phong độ
LLLWL Deportivo Binacional
WLWLW Sporting Cristal
  1. 12' 0-1 C. Gonzáles
  2. 18' Ángel Pérez
  3. 23' A. González G. Chávez
  4. 45'+2 0-2 G. Távara · H. Calcaterra
  5. HT0-2
  6. 46' C. Álvarez A. Polar
  7. 46' C. Flores M. Palomino
  8. 46' C. Lora N. Loyola
  9. 55' Ángel Pérez
  10. 55' Ángel Pérez
  11. 59' F. Mesones M. de Jesús
  12. 62' 0-3 O. Merlo
  13. 66' J. Castillo G. Távara
  14. 67' Omar Merlo
  15. 67' D. Soto C. Liza
  16. 75' C. Olivares A. Hohberg
  17. 78' 0-4 C. Gonzáles · C. Lora
  18. FT0-4

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Flores
  1. 1R. Fernández 5.6
  2. 16Y. Córdoba 6.3
  3. 24Á. Pérez 5.9
  4. 3C. Mancilla 6.5
  5. 5E. Fernández 5.9
  6. 7J. Arango 6.9
  7. 4Á. Romero 6.5
  8. 8M. Palomino ▼ 46' 6.5
  9. 10A. Polar ▼ 46' 6.2
  10. 9M. de Jesús ▼ 59' 6.9
  11. 22M. Balanta 6.2

Dự bị 7

  1. 20C. Álvarez ▲ 46' 6.5
  2. 26C. Flores ▲ 46' 6.2
  3. 13F. Mesones ▲ 59' 6.5
  4. 29M. Sotillo
  5. 27A. Campos
  6. 17D. Angles
  7. 19C. Uribe
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 7.7
  2. 5O. Merlo 7.6
  3. 29N. Loyola ▼ 46' 6.5
  4. 2J. Madrid 7.7
  5. 4G. Chávez ▼ 23' 6.6
  6. 7H. Calcaterra 8.5
  7. 17C. Gonzáles ⚽2 9.5
  8. 25G. Távara ▼ 66' 8.0
  9. 21I. Ávila 6.9
  10. 8A. Hohberg ▼ 75' 7.0
  11. 30C. Liza ▼ 67' 6.9

Dự bị 7

  1. 22A. González ▲ 23' 6.7
  2. 15C. Lora ▲ 46' 7.2
  3. 16J. Castillo ▲ 66' 7.0
  4. 24D. Soto ▲ 67' 6.9
  5. 14C. Olivares ▲ 75' 6.7
  6. 10J. Marchán
  7. 12R. Solis

Thống kê

122
510
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm19
4Trúng đích6
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
304Chuyền bóng569
224Chuyền chính xác493
74%Chính xác chuyền87%

So sánh

26Trận đấu39
32Ghi được66
50Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu