Sporting Cristal vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 5-0 Deportivo Binacional tại Primera División, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 4, hòa 0, Deportivo Binacional thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LLLWL Deportivo Binacional
- 4' Irven Ávila
- 35' M. Cauteruccio · M. Castro 1-0
- 40' Jesús Pretell
- 44' Abraham Aguinaga
- 45'+2 Arthur Gutiérrez
- 45'+1 Juan Pablo Carranza
- HT1-0
- 46' ▲ R. Torres ▼ F. Flores
- 47' M. Cauteruccio · I. Avila 2-0
- 54' I. Avila · M. Castro 3-0
- 60' ▲ C. Cabellos ▼ J. Pretell
- 62' ▲ M. Rasmussen ▼ E. Chavez
- 64' ▲ C. Meza ▼ A. Aguinaga
- 68' ▲ J. Alarcon ▼ I. Avila
- 68' ▲ M. Sosa ▼ M. Castro
- 70' Franco Romero
- 73' S. Gonzalez · M. Cauteruccio 4-0
- 77' Santiago González
- 78' ▲ I. Wisdom ▼ S. Gonzalez
- 78' ▲ J. Lora ▼ M. Cauteruccio
- 79' Hoover Crespo
- 83' ▲ D. Chavez ▼ A. Gutierrez
- 83' ▲ N. Figueroa ▼ J. Carranza
- 86' M. Sosa · J. Alarcon 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1D. Enriquez
- 8L. Sosa
- 4G. Chavez
- 21F. Romero
- 28N. Pasquini
- 7S. Gonzalez ▼ 78'
- 25M. Tavara
- 6J. Pretell ▼ 60'
- 23M. Castro ▼ 68'
- 9M. Cauteruccio ▼ 78'
- 11I. Avila ▼ 68'
Dự bị 9
- 30J. Alarcon ▲ 68'
- 22M. Sosa ▲ 68'
- 26I. Wisdom ▲ 78'
- 77C. Cabellos ▲ 60'
- 13A. Duarte
- 29A. J. Posito Olazabal
- 5R. Lutiger
- 3F. Alcedo
- 15J. Lora ▲ 78'
- 21A. Azurin
- 28E. Chavez ▼ 62'
- 4H. Timana
- 2N. Rodriguez
- 13A. Gutierrez ▼ 83'
- 6L. Duque
- 22F. Flores ▼ 46'
- 7J. Carranza ▼ 83'
- 17H. Crespo
- 27A. Aguinaga ▼ 64'
- 33G. Leyes
Dự bị 9
- 15B. Leon
- 23A. Magallanes
- 1D. Montalvo
- 20M. Torres
- 11D. Chavez ▲ 83'
- 25C. Meza ▲ 64'
- 10R. Torres ▲ 46'
- 18N. Figueroa ▲ 83'
- 14M. Rasmussen ▲ 62'
Thống kê
02⚑12
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm6
7Trúng đích2
11Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
12Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
387Chuyền bóng302
340Chuyền chính xác253
88%Chính xác chuyền84%
4.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu23
78Ghi được23
61Thủng lưới38
1.63Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn10
38Hiệp hai14