Deportivo Binacional
3 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Cristal

Deportivo Binacional vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 3-4 Sporting Cristal tại Primera División, 8 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 0, hòa 1, Sporting Cristal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Monumental, Lima
Trọng tài
J. Cartagena
Phong độ
LLLWL Deportivo Binacional
WLWLW Sporting Cristal
  1. 29' A. Gonzálezphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Soto J. Grimaldo
  4. 48' William Mimbela
  5. 56' 1-1 N. Loyola · C. Liza
  6. 58' 1-2 C. Liza · I. Ávila
  7. 65' 1-3 J. Castillo · I. Ávila
  8. 71' P. Labrín W. Mimbela
  9. 71' Á. Ojeda C. Caraza
  10. 78' M. Riquelme C. Liza
  11. 78' J. Arango · M. de Jesús 2-3
  12. 84' J. Marchán J. Pretell
  13. 86' 2-4 I. Ávila · M. Riquelme
  14. 88' Alejandro Duarte
  15. 90' J. De la Cruz A. Rosell
  16. 90'+1 Á. Ojeda · M. de Jesús 3-4
  17. FT3-4

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Desio
  1. 29M. Sotillo 6.3
  2. 2J. Fajardo 6.2
  3. 3C. Mancilla 6.9
  4. 31C. Caraza ▼ 71' 5.9
  5. 32A. Rosell ▼ 90' 6.2
  6. 13F. Mesones 6.3
  7. 7J. Arango 7.3
  8. 23W. Mimbela ▼ 71' 6.6
  9. 4Á. Romero 6.7
  10. 15J. Carranza 6.0
  11. 9M. de Jesús ⇢2 7.5

Dự bị 7

  1. 73P. Labrín ▲ 71' 6.5
  2. 6Á. Ojeda ▲ 71' 7.2
  3. 28J. De la Cruz ▲ 90'
  4. 33N. Marotta
  5. 19C. Uribe
  6. 12Á. Azurín
  7. 21G. Leyva
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 6.2
  2. 5O. Merlo 6.3
  3. 22A. González 6.3
  4. 29N. Loyola 7.3
  5. 2J. Madrid 6.7
  6. 6J. Pretell ▼ 84' 7.7
  7. 16J. Castillo 6.9
  8. 21I. Ávila ⇢2 9.3
  9. 8A. Hohberg 7.0
  10. 20J. Grimaldo ▼ 46' 6.7
  11. 30C. Liza ▼ 78' 8.3

Dự bị 7

  1. 24D. Soto ▲ 46' 6.5
  2. 9M. Riquelme ▲ 78' 7.0
  3. 10J. Marchán ▲ 84' 6.3
  4. 32L. Diaz
  5. 28P. Prado
  6. 18A. Romaní
  7. 12R. Solis

Thống kê

015
810
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm18
5Trúng đích8
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị15
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
336Chuyền bóng396
256Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền80%

So sánh

26Trận đấu39
32Ghi được66
50Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu