Sporting Cristal vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 5-0 Deportivo Binacional tại Primera División, 27 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 4, hòa 0, Deportivo Binacional thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LLLWL Deportivo Binacional
- 15' Franco Medina
- 26' G. Távara 1-0
- 36' Y. Yotún · F. Medina 2-0
- HT2-0
- 54' ▲ I. Ávila ▼ Brenner
- 55' ▲ J. Alarcón ▼ F. Medina
- 57' Orlando Nuñez
- 60' ▲ D. Minaya ▼ L. Mifflin
- 60' ▲ J. Cáceres ▼ H. Zeta
- 62' Leandro Sosa
- 63' J. Grimaldo 3-0
- 67' ▲ G. Aguirre ▼ Y. Yotún
- 68' ▲ P. Liza ▼ A. Hohberg
- 69' ▲ H. Crespo ▼ Á. Romero
- 69' ▲ J. Durán ▼ O. Núñez
- 70' Roberto Villamarín
- 73' G. Távara · L. Sosa 4-0
- 78' ▲ L. Díaz ▼ N. Pasquini
- 79' ▲ J. Cirilo ▼ A. Polar
- 87' Gonzalo Aguirre
- 90'+5 Gianfranco Chávez
- 90' Ignácio
- 90'+3 Brandon Palacios
- 90'+2 Hoover Crespo
- 90'+4 L. Díaz · G. Távara 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 12R. Solis
- 18F. Medina ▼ 55'
- 4G. Chávez
- 14Ignacio
- 28N. Pasquini ▼ 78'
- 8L. Sosa
- 25G. Távara
- 19Y. Yotún ▼ 67'
- 20J. Grimaldo
- 9Brenner ▼ 54'
- 10A. Hohberg ▼ 68'
Dự bị 9
- 11I. Ávila ▲ 54'
- 30J. Alarcón ▲ 55'
- 39G. Aguirre ▲ 67'
- 77P. Liza ▲ 68'
- 32L. Díaz ▲ 78'
- 50D. Soto
- 5R. Lutiger
- 13A. Duarte
- 6J. Pretell
- 1D. Enríquez
- 16R. Villamarín
- 4Á. Romero ▼ 69'
- 5Y. Murillo
- 25A. Rosell
- 13F. Oncoy
- 6L. Mifflin ▼ 60'
- 17B. Palacios
- 18O. Núñez ▼ 69'
- 10A. Polar ▼ 79'
- 19H. Zeta ▼ 60'
Dự bị 7
- 2D. Minaya ▲ 60'
- 23J. Cáceres ▲ 60'
- 20H. Crespo ▲ 69'
- 28J. Durán ▲ 69'
- 27J. Cirilo ▲ 79'
- 29J. Santa María
- 12J. Escalante
Thống kê
05⚑3
⚑240
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc2
5Việt vị2
24Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
6Cứu thua1
449Chuyền bóng291
382Chuyền chính xác229
85%Chính xác chuyền79%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
49Trận đấu37
80Ghi được54
46Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai23