Rosenborg BK vs Kristiansund BK
Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 3-0 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 5, hòa 3, Kristiansund BK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 13
- Sân vận động
- Lerkendal Stadion, Trondheim
- Phong độ
- WWWLW Rosenborg BK
- WLWDW Kristiansund BK
- 25' J. Svensson 1-0
- 31' D. Duris 2-0
- 45' ▲ H. Haugen ▼ F. Flex
- HT2-0
- 46' ▲ H. Magnusson ▼ A. Ronning
- 46' ▲ S. Skeide ▼ N. Odegard
- 46' ▲ M. Isah ▼ S. Kilen
- 53' A. Chiakha · O. Selnaes 3-0
- 55' ▲ S. Vaananen ▼ O. Selnaes
- 62' ▲ H. Bruseth ▼ J. Isaksen
- 66' ▲ J. Mortensen ▼ J. Svensson
- 66' ▲ D. Islamovic ▼ D. Duris
- 66' ▲ T. Dahl ▼ A. Pereira
- 73' Dino Islamović11mhỏng 11m
- 78' Syver Skundberg Skeide
- 82' ▲ J. Reitan-Sunde ▼ A. Chiakha
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Wahlstedt 6.9
- 22J. Svensson ⚽ ▼ 66' 8.9
- 4M. K. Ceide 7.9
- 21T. Nemcik 8.2
- 19A. Pereira ▼ 66' 7.7
- 10O. Selnaes ⇢ ▼ 55' 7.9
- 29D. Duris ⚽ ▼ 66' 7.0
- 17M. Bomholt 7.3
- 8I. Fossum 6.7
- 35E. K. Ceide 7.2
- 18A. Chiakha ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 12R. Sandberg
- 15J. Mortensen ▲ 66' 7.3
- 6S. Vaananen ▲ 55' 6.7
- 2H. Rosten
- 14J. Reitan-Sunde ▲ 82' 6.2
- 9D. Islamovic ▲ 66' 6.5
- 11N. Sahsah
- 3T. Dahl ▲ 66' 7.2
- 5H. Volden
- 12A. Saether 7.2
- 13A. Munksgaard 7.0
- 4J. Juliusson 6.0
- 5D. Ulvestad 6.5
- 3F. Flex ▼ 45' 5.9
- 20W. Igor 6.3
- 8N. Odegard ▼ 46' 6.5
- 27A. Ronning ▼ 46' 6.3
- 6J. Isaksen ▼ 62' 6.3
- 9S. Kilen ▼ 46' 5.9
- 19L. Alvheim 6.2
Dự bị 9
- 1M. Lansing
- 77H. Magnusson ▲ 46' 6.3
- 14S. Skeide ▲ 46' 6.9
- 22H. Haugen ▲ 45' 6.3
- 10H. Bruseth ▲ 62' 7.2
- 2A. Borset
- 7M. Isah ▲ 46' 6.2
- 31H. Opsahl
- 38A. N. Brattoy
Thống kê
00⚑8
⚑710
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm13
9Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
8Phạt góc7
0Việt vị4
14Phạm lỗi22
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
623Chuyền bóng268
544Chuyền chính xác200
87%Chính xác chuyền75%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 22 | +12 | 35 | |
| 4 | 19 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 19 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 19 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 19 - 29 | -10 | 19 | |
| 14 | 19 | 20 - 33 | -13 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
12Trận đấu9
30Ghi được9
19Thủng lưới13
2.5Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai6