Kristiansund BK
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Rosenborg BK

Kristiansund BK vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-4 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 1, hòa 2, Rosenborg BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 30
Sân vận động
Nordmøre stadion, Kristiansund
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
WWWLW Rosenborg BK
  1. 19' 0-1 S. Nypan · O. Sæter
  2. HT0-1
  3. 49' 0-2 M. Broholm
  4. 60' A. Rønning D. Tufekcic
  5. 60' F. Nyenetue O. Sivertsen
  6. 60' N. Sahsah Moustafa Zeidan
  7. 65' Jesper Isaksen
  8. 68' 0-3 E. Tagseth · U. Yttergård Jenssen
  9. 75' A. Hopmark J. Isaksen
  10. 76' C. Aasbak M. Rakneberg
  11. 78' 0-4 M. Ceïde · U. Yttergård Jenssen
  12. 85' W. Igor E. Segberg
  13. 85' M. Holte O. Sæter
  14. 85' J. Reitan-Sunde E. Ceïde
  15. 86' H. Volden E. Reitan
  16. 89' Noah Sahsah
  17. FT0-4

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 5.9
  2. 22H. Sjåtil 6.5
  3. 4M. Olsen 6.3
  4. 5D. Ulvestad 6.5
  5. 14J. Isaksen ▼ 75' 6.3
  6. 15M. Rakneberg ▼ 76' 6.3
  7. 16D. Tufekcic ▼ 60' 6.2
  8. 8R. Alte 6.2
  9. 7E. Segberg ▼ 85' 6.0
  10. 37O. Sivertsen ▼ 60' 6.6
  11. 9H. Mikaelsson 6.3

Dự bị 9

  1. 27A. Rønning ▲ 60' 6.7
  2. 11F. Nyenetue ▲ 60' 6.3
  3. 6A. Hopmark ▲ 75' 6.7
  4. 3C. Aasbak ▲ 76' 6.2
  5. 20W. Igor ▲ 85' 6.9
  6. 17K. Lien
  7. 21I. Jeličić
  8. 33H. Haugen
  9. 12A. Sæther
Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Johansson
  1. 1S. Tangvik 7.5
  2. 2E. Reitan ▼ 86' 6.5
  3. 38M. Ceïde 8.0
  4. 21T. Nemčík 8.0
  5. 23U. Yttergård Jenssen ⇢2 8.9
  6. 5Moustafa Zeidan ▼ 60' 7.0
  7. 20E. Tagseth 7.6
  8. 41S. Nypan 8.3
  9. 39M. Broholm 8.3
  10. 9O. Sæter ▼ 85' 7.2
  11. 35E. Ceïde ▼ 85' 7.5

Dự bị 9

  1. 46N. Sahsah ▲ 60' 6.2
  2. 44M. Holte ▲ 85' 6.3
  3. 45J. Reitan-Sunde ▲ 85' 6.6
  4. 50H. Volden ▲ 86' 6.5
  5. 33T. Solheim
  6. 12R. Sandberg
  7. 25A. Andersson
  8. 57D. Thorstensen
  9. 55E. Sanderød

Thống kê

013
610
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm16
1Trúng đích6
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc6
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
299Chuyền bóng729
234Chuyền chính xác660
78%Chính xác chuyền91%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
52Ghi được74
68Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu