Kristiansund BK
4 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
Rosenborg BK

Kristiansund BK vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 4-4 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 3, Rosenborg BK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 24
Sân vận động
Kristiansund Stadion, Kristiansund
Trọng tài
D. Higraff
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
WWWLW Rosenborg BK
  1. 16' B. Bye F. Moumbagna
  2. 24' S. Kartum · B. Willumsson 1-0
  3. 26' 1-1 L. Cornic · C. Tengstedt
  4. 30' B. Bye · S. Kartum 2-1
  5. 37' S. Nilsen 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' S. Rogers O. Skarsem
  8. 46' V. Jensen R. Giampaoli
  9. 46' P. Skjelbred T. Børkeeiet
  10. 62' 3-2 C. Tengstedt · E. Tagseth
  11. 72' P. Chrupałła A. Askar
  12. 72' S. Vecchia O. Sæter
  13. 72' 3-3 C. Tengstedt · C. Holse
  14. 76' 3-4 V. Jensen · L. Cornic
  15. 85' D. Agbo T. Gjertsen
  16. 85' S. Kvile M. Williamsen
  17. 90'+1 S. Rogersphản lưới 4-4
  18. FT4-4

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 5.7
  2. 23A. Askar ▼ 72' 6.5
  3. 5D. Ulvestad 6.3
  4. 2S. Nilsen 6.9
  5. 26M. Williamsen ▼ 85' 6.5
  6. 21A. Diop 6.3
  7. 8S. Kartum 8.3
  8. 18S. Jarl 6.5
  9. 7T. Gjertsen ▼ 85' 6.7
  10. 17B. Willumsson 7.2
  11. 29F. Moumbagna ▼ 16' 6.2

Dự bị 9

  1. 13B. Bye ▲ 16' 7.3
  2. 27P. Chrupałła ▲ 72' 6.2
  3. 24D. Agbo ▲ 85' 6.3
  4. 16S. Kvile ▲ 85' 6.7
  5. 39H. Gikling Bruseth
  6. 30M. Mbaye
  7. 15M. Rakneberg
  8. 4H. Gjesdal
  9. 37O. Sivertsen
Rosenborg BK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Rekdal
  1. 1A. Hansen 5.7
  2. 2E. Reitan 6.2
  3. 32L. Cornic 8.0
  4. 18R. Giampaoli ▼ 46' 6.2
  5. 7M. Henriksen 6.5
  6. 21O. Skarsem ▼ 46' 6.3
  7. 8T. Børkeeiet ▼ 46' 6.3
  8. 20E. Tagseth 7.0
  9. 10C. Holse 7.3
  10. 17C. Tengstedt ⚽2 9.3
  11. 27O. Sæter ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 15S. Rogers ▲ 46' 6.3
  2. 11V. Jensen ▲ 46' 7.2
  3. 5P. Skjelbred ▲ 46' 6.9
  4. 22S. Vecchia ▲ 72' 6.9
  5. 41S. Nypan
  6. 16H. Røsten
  7. 39M. Broholm
  8. 19A. Pereira
  9. 24S. Tangvik

Thống kê

004
700
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm16
4Trúng đích6
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Cứu thua1
342Chuyền bóng504
224Chuyền chính xác396
65%Chính xác chuyền79%

So sánh

36Trận đấu39
45Ghi được87
65Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận2.23
3Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu