ODD Ballklubb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Haugesund

ODD Ballklubb vs Haugesund

Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 1-2 Haugesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 2, hòa 3, Haugesund thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 1
Sân vận động
Skagerak Arena, Skien
Phong độ
LWLWD ODD Ballklubb
WWWWW Haugesund
  1. 19' Espen Ruud
  2. 39' 0-1 Bruno Leite · M. Hope
  3. HT0-1
  4. 50' T. Miettinen 1-1
  5. 51' Tony Miettinen
  6. 64' S. Innvær T. Nyhammer
  7. 64' S. Liseth Bruno Leite
  8. 70' Claus Niyukuri
  9. 72' B. Njie F. Tewelde
  10. 78' Mikael Ingebrigtsen
  11. 78' O. Midtskogen B. Bang-Kittelsen
  12. 78' E. Hussain S. Owusu
  13. 82' L. Séoné S. Diarra
  14. 87' Julius Eskesen
  15. 90'+6 Sondre Liseth
  16. 90'+4 H. Karlsson A. Lúðvíksson
  17. 90'+2 1-2 L. Séoné · J. Eskesen
  18. FT1-2

Đội hình

ODD Ballklubb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Dokken
  1. 1A. Hansen 6.2
  2. 2E. Ruud 7.0
  3. 4S. Hagen 7.0
  4. 5T. Miettinen 7.9
  5. 3J. Baccay 6.6
  6. 8S. Owusu ▼ 78' 7.5
  7. 7F. Jørgensen 6.9
  8. 9B. Bang-Kittelsen ▼ 78' 6.9
  9. 6T. Svendsen 7.5
  10. 11F. Tewelde ▼ 72' 6.7
  11. 10M. Ingebrigtsen 7.2

Dự bị 9

  1. 20B. Njie ▲ 72' 6.9
  2. 19O. Midtskogen ▲ 78' 7.2
  3. 15E. Hussain ▲ 78' 6.3
  4. 18S. Aas
  5. 16C. Glenna
  6. 12P. Nygaard Klausen
  7. 14M. Ivančević
  8. 17J. Skau
  9. 13S. Skjeldal
Haugesund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ó. Þorvaldsson
  1. 1E. Selvik 7.7
  2. 25M. Hope 7.2
  3. 6U. Fredriksen 7.5
  4. 4A. Bærtelsen 7.5
  5. 2C. Niyukuri 6.9
  6. 13A. Lúðvíksson ▼ 90' 6.6
  7. 16Bruno Leite ▼ 64' 7.5
  8. 24T. Nyhammer ▼ 64' 6.7
  9. 21J. Eskesen 6.9
  10. 11S. Tounekti 6.2
  11. 29S. Diarra ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 37S. Innvær ▲ 64' 6.7
  2. 9S. Liseth ▲ 64' 6.3
  3. 20L. Séoné ▲ 82' 7.2
  4. 5H. Karlsson ▲ 90'
  5. 10E. Derviškadić
  6. 39M. Alvsaker
  7. 41M. Myklebust
  8. 66A. Traoré
  9. 22A. Falch

Thống kê

0210
330
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm8
7Trúng đích2
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
427Chuyền bóng447
359Chuyền chính xác382
84%Chính xác chuyền85%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
50Ghi được55
82Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu