Haugesund vs ODD Ballklubb
Tỷ số chung cuộc: Haugesund 1-3 ODD Ballklubb tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 5, hòa 3, ODD Ballklubb thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
- Sân vận động
- Haugesund Sparebank Arena, Haugesund
- Trọng tài
- C. Moen
- Phong độ
- WWWWW Haugesund
- WLWDL ODD Ballklubb
- 1' Flamur Kastrati
- 7' 0-1 Joshua Gaston Kitolano · G. Rólantsson
- 31' Kristoffer Velde
- 33' M. Samuelsen · T. Pedersen 1-1
- HT1-1
- 48' John Kitolano
- 56' 1-2 E. Ruud
- 68' ▲ A. Ndour ▼ N. Sandberg
- 68' ▲ M. Jevtović ▼ F. Kastrati
- 71' 1-3 S. Svendsen · C. Wallem
- 75' Milan Jevtović
- 76' ▲ A. Søderlund ▼ K. Krygård
- 79' ▲ M. Kaasa ▼ S. Svendsen
- 80' ▲ S. Owusu ▼ E. Ruud
- 88' Leopold Wahlstedt
- 88' ▲ T. Naustdal ▼ S. Liseth
- 88' ▲ M. Sande ▼ M. Samuelsen
- FT1-3
Đội hình
- 12E. Selvik 5.9
- 5B. Tiedemann 6.6
- 15U. Fredriksen 6.3
- 22A. Stølås 6.3
- 23T. Pedersen ⇢ 6.9
- 10N. Sandberg ▼ 68' 6.9
- 7P. Therkildsen 6.2
- 11K. Velde 6.0
- 13M. Samuelsen ⚽ ▼ 88' 7.9
- 8K. Krygård ▼ 76' 6.9
- 9S. Liseth ▼ 88' 6.3
Dự bị 6
- 25A. Ndour ▲ 68' 6.3
- 16A. Søderlund ▲ 76' 6.6
- 20T. Naustdal ▲ 88'
- 27M. Sande ▲ 88'
- 1H. Sandvik
- 4A. Bærtelsen
- 12L. Wahlstedt 7.2
- 2E. Ruud ⚽ ▼ 80' 7.7
- 25John Kitolano 7.2
- 4O. Bjørtuft 6.7
- 6M. Lekven 6.3
- 16Joshua Gaston Kitolano ⚽ 6.6
- 14C. Wallem ⇢ 6.9
- 7F. Jørgensen 6.6
- 9F. Kastrati ▼ 68' 6.3
- 11G. Rólantsson ⇢ 6.9
- 29S. Svendsen ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 6
- 26M. Jevtović ▲ 68' 6.6
- 8M. Kaasa ▲ 79' 6.6
- 23S. Owusu ▲ 80' 6.3
- 10O. Ugwuadu
- 18S. Aas
- 1S. Rossbach
Thống kê
01⚑6
⚑240
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm7
4Trúng đích5
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
442Chuyền bóng309
350Chuyền chính xác193
79%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 25 | +34 | 63 | |
| 2 | 30 | 70 - 40 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 60 - 47 | +13 | 57 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 58 - 42 | +16 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 46 | -5 | 46 | |
| 7 | 30 | 46 - 37 | +9 | 45 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 36 | |
| 10 | 30 | 38 - 52 | -14 | 36 | |
| 11 | 30 | 46 - 45 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 44 - 58 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 55 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 62 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 33 - 52 | -19 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
37Trận đấu39
54Ghi được56
56Thủng lưới65
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai23