Haugesund
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ODD Ballklubb

Haugesund vs ODD Ballklubb

Tỷ số chung cuộc: Haugesund 2-2 ODD Ballklubb tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 5, hòa 3, ODD Ballklubb thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 24
Sân vận động
Haugesund Sparebank Arena, Haugesund
Trọng tài
K. Steen
Phong độ
WWWWW Haugesund
LWLWD ODD Ballklubb
  1. 24' 0-1 D. Gjengaar · F. Jørgensen
  2. 44' Ulrik Tillung Fredriksen
  3. 45'+1 M. Sande 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' B. Njie · A. Søderlund 2-1
  6. 52' Thore Baardsen Pedersen
  7. 53' Solomon Owusu
  8. 61' M. Ingebrigtsen D. Gjengaar
  9. 72' H. Gong B. Njie
  10. 72' N. Walstad U. Fredriksen
  11. 75' S. Aas M. Jevtović
  12. 75' P. Zulechner V. Hoff
  13. 82' 2-2 C. Wallem
  14. 86' Filip Rønningen Jørgensen
  15. 87' Anders Baertelsen
  16. 88' Bruno Leite J. Eskesen
  17. FT2-2

Đội hình

Haugesund Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Grindhaug
  1. 1E. Selvik 6.9
  2. 23T. Pedersen 6.6
  3. 4A. Bærtelsen 6.3
  4. 15U. Fredriksen ▼ 72' 6.7
  5. 27M. Sande 7.6
  6. 21J. Eskesen ▼ 88' 7.9
  7. 6M. Christensen 7.0
  8. 8K. Krygård 6.9
  9. 7P. Therkildsen 6.9
  10. 16A. Søderlund 7.0
  11. 99B. Njie ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 17H. Gong ▲ 72' 6.5
  2. 3N. Walstad ▲ 72' 6.5
  3. 26Bruno Leite ▲ 88'
  4. 32F. Stople
  5. 38V. Solheim
  6. 14M. Samuelsen
  7. 11S. Tounekti
ODD Ballklubb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Johansen
  1. 12L. Wahlstedt 6.3
  2. 2E. Ruud 6.6
  3. 21S. Hagen 6.9
  4. 4O. Bjørtuft 7.0
  5. 24D. Gjengaar ▼ 61' 7.3
  6. 11G. Rólantsson 6.5
  7. 16V. Hoff ▼ 75' 6.2
  8. 8M. Jevtović ▼ 75' 6.3
  9. 17S. Owusu 6.9
  10. 14C. Wallem 6.9
  11. 7F. Jørgensen 7.3

Dự bị 9

  1. 15M. Ingebrigtsen ▲ 61' 6.3
  2. 18S. Aas ▲ 75' 6.9
  3. 25P. Zulechner ▲ 75' 6.3
  4. 5I. Mesík
  5. 3J. Baccay
  6. 13K. Egell-Johnsen
  7. 9F. Kastrati
  8. 20T. Rekdal
  9. 30P. Nygaard Klausen

Thống kê

036
320
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
3Trúng đích5
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị4
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
520Chuyền bóng384
414Chuyền chính xác292
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molde FK
30 71 - 25 +46 78
2
Bodo/Glimt
30 86 - 41 +45 60
3
Rosenborg BK
30 69 - 44 +25 56
4
Lillestrøm SK
30 49 - 34 +15 53
5
ODD Ballklubb
30 43 - 45 -2 45
6
Valerenga
30 52 - 49 +3 44
7
Tromso
30 46 - 49 -3 43
8
Sarpsborg 08 FF
30 57 - 54 +3 41
9
Aalesund
30 32 - 45 -13 39
10
Haugesund
30 42 - 46 -4 38
11
Viking FK
30 48 - 54 -6 35
12
Stromsgodset
30 44 - 55 -11 33
13
Ham-Kam
30 33 - 43 -10 31
14
Sandefjord
30 42 - 68 -26 24
15
Kristiansund BK
30 37 - 60 -23 23
16
jerv
30 30 - 69 -39 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

37Trận đấu39
49Ghi được65
54Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu