Haugesund vs ODD Ballklubb
Tỷ số chung cuộc: Haugesund 4-4 ODD Ballklubb tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 5, hòa 3, ODD Ballklubb thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
- Sân vận động
- Haugesund Stadion, Haugesund
- Trọng tài
- Sigurd Smehus Kringstad, Norway
- Phong độ
- WWWWW Haugesund
- LWLWD ODD Ballklubb
- 5' U. Fredriksen · A. Stølås 1-0
- 22' Ibrahima Wadji
- 33' Bruno Leite
- 37' Vebjørn Hoff
- 42' 1-1 R. Simovic
- 45' Joshua Kitolano
- 45'+1 1-2 M. Bakenga · R. Simovic
- HT1-2
- 50' ▲ F. Nordkvelle ▼ S. Hagen
- 51' Benjamin Hansen
- 62' 1-3 E. Ruud
- 66' ▲ K. Gunnarshaug ▼ T. Pedersen
- 66' ▲ C. Grindheim ▼ Bruno Leite
- 71' Helge Sandvik
- 71' 1-4 M. Bakenga · E. Ruud
- 73' ▲ A. Ammitzbøll ▼ K. Krygård
- 73' ▲ I. Koné ▼ I. Wadji
- 85' ▲ K. Jakobsen ▼ R. Simovic
- 87' J. Kitolanophản lưới 2-4
- 88' ▲ B. Njie ▼ E. Rashani
- 90' I. Koné · A. Stølås 3-4
- 90'+3 A. Ammitzbøll · C. Grindheim 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 1H. Sandvik 5.9
- 19M. Desler 6.9
- 5B. Tiedemann 6.2
- 15U. Fredriksen ⚽ 7.3
- 22A. Stølås ⇢2 7.9
- 23T. Pedersen ▼ 66' 6.3
- 10N. Sandberg 7.3
- 16Bruno Leite ▼ 66' 7.2
- 99K. Velde 6.3
- 17I. Wadji ▼ 73' 6.9
- 8K. Krygård ▼ 73' 6.2
Dự bị 6
- 18K. Gunnarshaug ▲ 66' 6.6
- 7C. Grindheim ▲ 66' 7.2
- 11A. Ammitzbøll ⚽ ▲ 73' 7.6
- 9I. Koné ⚽ ▲ 73' 7.2
- 4F. Knudsen
- 12L. Vejmola
- 1S. Rossbach 5.9
- 2E. Ruud ⚽ ⇢ 7.5
- 21S. Hagen ▼ 50' 6.7
- 5B. Risa 6.3
- 18O. Bjørtuft 6.0
- 11E. Rashani ▼ 88' 7.2
- 6V. Hoff 6.3
- 8M. Kaasa 6.3
- 16J. Kitolano 5.9
- 9M. Bakenga ⚽2 8.5
- 22R. Simovic ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
Dự bị 7
- 14F. Nordkvelle ▲ 50' 6.3
- 7K. Jakobsen ▲ 85' 6.0
- 19B. Njie ▲ 88'
- 12E. Selvik
- 24B. Mæland
- 26F. Jørgensen
- 10O. Ugwuadu
Thống kê
04⚑9
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
9Phạt góc7
3Việt vị4
20Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
355Chuyền bóng332
264Chuyền chính xác237
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 103 - 32 | +71 | 81 | |
| 2 | 30 | 77 - 36 | +41 | 62 | |
| 3 | 30 | 51 - 33 | +18 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 35 | +15 | 52 | |
| 5 | 30 | 57 - 45 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 54 - 52 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 52 - 51 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 45 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 51 | -12 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 43 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 41 - 57 | -16 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 45 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 56 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 30 - 85 | -55 | 11 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen
So sánh
35Trận đấu36
48Ghi được64
60Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai29