Haugesund vs ODD Ballklubb
Tỷ số chung cuộc: Haugesund 2-1 ODD Ballklubb tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 5, hòa 3, ODD Ballklubb thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 12
- Sân vận động
- Haugesund Sparebank Arena, Haugesund
- Phong độ
- WWWWW Haugesund
- LWLWD ODD Ballklubb
- 19' Adrion Pajaziti
- 27' 0-1 S. Johansen · E. Ruud
- 29' Peter Therkildsen
- 38' Sondre Solholm Johansen
- 41' B. Njie · M. Christensen 1-1
- HT1-1
- 68' Kevin Martin Krygard
- 69' ▲ L. Owusu ▼ S. Johansen
- 79' ▲ M. Samuelsen ▼ A. Pajaziti
- 80' M. Samuelsen 2-1
- 82' ▲ L. Hien ▼ D. Gjengaar
- 89' ▲ U. Fredriksen ▼ B. Njie
- 90'+1 Leon Hien
- 90' Conrad Wallem
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Selvik 6.9
- 7P. Therkildsen 6.2
- 4A. Bærtelsen 6.9
- 5S. Reese 6.9
- 3O. Krusnell 6.3
- 8K. Krygård 7.5
- 27M. Sande 6.7
- 6M. Christensen ⇢ 7.3
- 26Bruno Leite 6.6
- 10A. Pajaziti ▼ 79' 7.3
- 99B. Njie ⚽ ▼ 89' 6.9
Dự bị 8
- 14M. Samuelsen ⚽ ▲ 79' 7.2
- 15U. Fredriksen ▲ 89'
- 12A. Wichne
- 25M. Hope
- 37S. Innvær
- 24T. Nyhammer
- 17O. Otusanya
- 2C. Niyukuri
- 12L. Wahlstedt 6.9
- 2E. Ruud ⇢ 7.0
- 15S. Johansen ⚽ ▼ 69' 7.6
- 21S. Hagen 6.7
- 5D. Tomas 6.6
- 3J. Baccay 6.7
- 24D. Gjengaar ▼ 82' 6.5
- 17S. Owusu 7.2
- 7F. Jørgensen 6.3
- 14C. Wallem 6.3
- 11O. Midtskogen 6.9
Dự bị 8
- 6L. Owusu ▲ 69' 6.3
- 4L. Hien ▲ 82' 6.7
- 29B. Bang-Kittelsen
- 23A. Ryste
- 20T. Rekdal
- 30P. Nygaard Klausen
- 13S. Skjeldal
- 16C. Glenna
Thống kê
03⚑9
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm13
6Trúng đích3
2Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
9Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
371Chuyền bóng431
298Chuyền chính xác337
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 38 | +40 | 70 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 61 | |
| 3 | 30 | 48 - 33 | +15 | 61 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 5 | 30 | 65 - 39 | +26 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 49 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 55 - 52 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 44 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 39 - 50 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 73 | -50 | 18 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
44Trận đấu44
63Ghi được78
55Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai40