Valerenga
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aalesund

Valerenga vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 4-0 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 6, hòa 4, Aalesund thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Trọng tài
R. Saggi
Phong độ
LDWLD Valerenga
DDWLW Aalesund
  1. HT0-0
  2. 57' Nikolai Soyset Hopland
  3. 60' O. Holm 1-0
  4. 61' J. Moe John Kitolano
  5. 61' T. Kallevåg D. Čanađija
  6. 62' O. Sahraoui · P. Strand 2-0
  7. 68' A. Ammitzbøll S. Nordli
  8. 68' F. Haugen Nenass
  9. 70' H. Udahl 3-0
  10. 75' Torbjorn Kallevag
  11. 79' J. Eng A. Layouni
  12. 79' M. Riisnæs O. Sahraoui
  13. 79' S. Jatta H. Udahl
  14. 82' O. Solnørdal K. Barmen
  15. 86' B. Skaret F. Jensen
  16. 89' J. El-Abdellaoui T. Christensen
  17. 90' S. Jatta 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Fagermo
  1. 21M. Sjøeng 6.9
  2. 4J. Nation 7.7
  3. 6V. Hedenstad 7.2
  4. 5L. Zuta 7.2
  5. 7F. Jensen ▼ 86' 7.2
  6. 24P. Strand 7.2
  7. 15O. Holm 8.2
  8. 11A. Layouni ▼ 79' 7.0
  9. 14H. Udahl ▼ 79' 7.3
  10. 17T. Christensen ▼ 89' 7.5
  11. 10O. Sahraoui ▼ 79' 7.3

Dự bị 8

  1. 27J. Eng ▲ 79' 6.2
  2. 20M. Riisnæs ▲ 79' 6.7
  3. 19S. Jatta ▲ 79' 7.5
  4. 3B. Skaret ▲ 86' 6.7
  5. 33J. El-Abdellaoui ▲ 89'
  6. 30S. Strand-Kolbjørnsen
  7. 23Brynjar Bjarnason
  8. 16M. Emilsen
Aalesund Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Nilsen
  1. 1S. Grytebust 6.0
  2. 30A. Andersen 6.6
  3. 5D. Fällman 6.7
  4. 33S. Rafn 6.2
  5. 16John Kitolano ▼ 61' 6.3
  6. 18N. Hopland 6.0
  7. 10K. Barmen ▼ 82' 6.9
  8. 27D. Čanađija ▼ 61' 6.3
  9. 15K. Ødemarksbakken 6.3
  10. 11S. Nordli ▼ 68' 6.7
  11. 7Nenass ▼ 68' 6.2

Dự bị 6

  1. 3J. Moe ▲ 61' 6.0
  2. 14T. Kallevåg ▲ 61' 6.2
  3. 9A. Ammitzbøll ▲ 68' 6.3
  4. 8F. Haugen ▲ 68' 6.3
  5. 20O. Solnørdal ▲ 82' 6.2
  6. 13M. Lansing

Thống kê

009
320
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm3
8Trúng đích0
2Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
530Chuyền bóng363
455Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molde FK
30 71 - 25 +46 78
2
Bodo/Glimt
30 86 - 41 +45 60
3
Rosenborg BK
30 69 - 44 +25 56
4
Lillestrøm SK
30 49 - 34 +15 53
5
ODD Ballklubb
30 43 - 45 -2 45
6
Valerenga
30 52 - 49 +3 44
7
Tromso
30 46 - 49 -3 43
8
Sarpsborg 08 FF
30 57 - 54 +3 41
9
Aalesund
30 32 - 45 -13 39
10
Haugesund
30 42 - 46 -4 38
11
Viking FK
30 48 - 54 -6 35
12
Stromsgodset
30 44 - 55 -11 33
13
Ham-Kam
30 33 - 43 -10 31
14
Sandefjord
30 42 - 68 -26 24
15
Kristiansund BK
30 37 - 60 -23 23
16
jerv
30 30 - 69 -39 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

35Trận đấu36
65Ghi được39
60Thủng lưới51
1.86Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu