Linfield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dungannon Swifts F.C.

Linfield F.C. vs Dungannon Swifts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 3-1 Dungannon Swifts F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 10, hòa 0, Dungannon Swifts F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Final
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
WWWWW Linfield F.C.
WWWWL Dungannon Swifts F.C.
  1. 14' M. Fitzpatrick 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Mitchell K. Dillon
  4. 61' J. Mulgrew
  5. 64' M. Fitzpatrick 2-0
  6. 67' S. Gordon P. Maguire
  7. 70' M. Fitzpatrick 3-0
  8. 71' J. Archer I. Baird
  9. 74' S. Brown K. Millar
  10. 74' J. Knowles L. Alves
  11. 74' S. Anderson C. Smith
  12. 74' K. Moore S. McAllister
  13. 82' B. Hall
  14. 85' P. Doyle
  15. 87' 3-1 K. Moore
  16. 90'+3 K. Moore
  17. 90'+1 C. Ballantyne J. Mulgrew
  18. 90'+1 M. Yates M. Fitzpatrick
  19. FT3-1

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 7K. Millar ▼ 74'
  3. 8K. McClean
  4. 15B. Hall
  5. 22J. Mulgrew ▼ 90'
  6. 23A. Frizzell
  7. 26I. Baird ▼ 71'
  8. 27E. McGee
  9. 29M. Fitzpatrick ▼ 90'
  10. 33D. Leahy
  11. 34D. McCullough

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 10C. Allen
  3. 16C. Ballantyne ▲ 90'
  4. 17C. McKee
  5. 20M. Yates ▲ 90'
  6. 21J. Archer ▲ 71'
  7. 24S. Brown ▲ 74'
Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 4P. Maguire ▼ 67'
  3. 6T. Kelly
  4. 10K. Dillon ▼ 46'
  5. 13L. Alves ▼ 74'
  6. 14A. Glenny
  7. 21P. Doyle
  8. 23D. Wallace
  9. 34G. Bigirimana
  10. 37C. Smith ▼ 74'
  11. 67S. McAllister ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 8J. Knowles ▲ 74'
  3. 16S. Gordon ▲ 67'
  4. 26A. Mitchell ▲ 46'
  5. 27S. Anderson ▲ 74'
  6. 30K. Moore ▲ 74'
  7. 35E. Liggett

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
76Ghi được61
49Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu