Linfield F.C. vs Dungannon Swifts F.C.
Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 2-0 Dungannon Swifts F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 10, hòa 0, Dungannon Swifts F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Windsor Park, Belfast
- Phong độ
- WWWWW Linfield F.C.
- WWWWL Dungannon Swifts F.C.
- 22' ▲ R. Annett ▼ R. McDaid
- 28' C. Allen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Scott ▼ C. Marron
- 56' ▲ L. Boyd ▼ K. Dillon
- 56' ▲ Leonel Alves ▼ J. Knowles
- 61' J. Archer 2-0
- 65' ▲ T. Maguire ▼ J. McGovern
- 72' ▲ A. Mitchell ▼ G. Hutchinson
- 81' ▲ M. Fitzpatrick ▼ R. McKay
- 81' ▲ C. Morrison ▼ K. Offord
- 87' ▲ E. East ▼ S. Whiteside
- 87' ▲ C. Shields ▼ M. Orr
- FT2-0
Đội hình
- 51D. Walsh
- 4S. Whiteside ▼ 87'
- 34D. McCullough
- 37R. McKay ▼ 81'
- 67M. Orr ▼ 87'
- 16C. Ballantyne
- 10C. Allen
- 21J. Archer
- 14R. McDaid ▼ 22'
- 17C. McKee
- 25K. Offord ▼ 81'
Dự bị 7
- 36R. Annett ▲ 22'
- 29M. Fitzpatrick ▲ 81'
- 38C. Morrison ▲ 81'
- 3E. East ▲ 87'
- 5C. Shields ▲ 87'
- 1C. Johns
- 27E. McGee
- 1D. Dunne
- 23D. Wallace
- 5C. Marron ▼ 46'
- 17C. McGinty
- 10K. Dillon ▼ 56'
- 21G. Hutchinson ▼ 72'
- 8J. Knowles ▼ 56'
- 18T. Galvin
- 27B. Bermingham
- 9J. McGovern ▼ 65'
- 14A. Glenny
Dự bị 7
- 2S. Scott ▲ 46'
- 11L. Boyd ▲ 56'
- 13Leonel Alves ▲ 56'
- 19T. Maguire ▲ 65'
- 26A. Mitchell ▲ 72'
- 6D. King
- 12A. Henderson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 61 - 23 | +38 | 76 | |
| 2 | 33 | 39 - 28 | +11 | 54 | |
| 3 | 33 | 40 - 31 | +9 | 54 | |
| 4 | 38 | 51 - 48 | +3 | 57 | |
| 6 | 33 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 6 | 38 | 47 - 53 | -6 | 54 | |
| 7 | 33 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 8 | 33 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 10 | 33 | 35 - 43 | -8 | 39 | |
| 11 | 33 | 24 - 48 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 29 - 71 | -42 | 18 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu53
104Ghi được101
43Thủng lưới65
2.04Bàn thắng mỗi trận1.91
23Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai57