Dungannon Swifts F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Linfield F.C.

Dungannon Swifts F.C. vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 1-4 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 0, hòa 0, Linfield F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
Stangmore Park, Dungannon
Phong độ
WWWLL Dungannon Swifts F.C.
WWWWD Linfield F.C.
  1. 5' 0-1 M. Fitzpatrick
  2. 7' G. Bigirimana 1-1
  3. 21' A. Glenny
  4. 44' S. Gordon C. Marron
  5. HT1-1
  6. 55' 1-2 I. Baird
  7. 59' B. Hall
  8. 64' A. Mitchell K. Dillon
  9. 74' 1-3 I. Baird
  10. 79' P. Doyle
  11. 82' J. Knowles P. Doyle
  12. 82' M. Smith L. Alves
  13. 85' 1-4 K. McClean
  14. 88' M. Yates K. Millar
  15. 88' A. Frizzell M. Fitzpatrick
  16. 89' A. Gorrin I. Baird
  17. 90'+3 M. Smith
  18. FT1-4

Đội hình

Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 2S. Scott
  3. 5C. Marron ▼ 44'
  4. 10K. Dillon ▼ 64'
  5. 13L. Alves ▼ 82'
  6. 14A. Glenny
  7. 21P. Doyle ▼ 82'
  8. 23D. Wallace
  9. 30K. Moore
  10. 34G. Bigirimana
  11. 67S. McAllister

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 8J. Knowles ▲ 82'
  3. 16S. Gordon ▲ 44'
  4. 20M. Smith ▲ 82'
  5. 26A. Mitchell ▲ 64'
  6. 33J. Johnston
  7. 35E. Liggett
Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 7K. Millar ▼ 88'
  3. 8K. McClean
  4. 15B. Hall
  5. 21J. Archer
  6. 24S. Brown
  7. 26I. Baird ▼ 89'
  8. 27E. McGee
  9. 29M. Fitzpatrick ▼ 88'
  10. 32S. Taylor
  11. 33D. Leahy

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 4S. Whiteside
  3. 6A. Gorrin ▲ 89'
  4. 10C. Allen
  5. 17C. McKee
  6. 20M. Yates ▲ 88'
  7. 23A. Frizzell ▲ 88'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
61Ghi được76
88Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu