Dungannon Swifts F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Linfield F.C.

Dungannon Swifts F.C. vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 0-1 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 0, hòa 0, Linfield F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Stangmore Park, Dungannon
Phong độ
WWWLL Dungannon Swifts F.C.
WWWWD Linfield F.C.
  1. 19' J. Knowles
  2. 24' E. East
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 J. Cooper
  5. 59' S. Roscoe
  6. 62' J. Cooper
  7. 62' J. Archer K. Millar
  8. 64' T. Galvin K. Dillon
  9. 66' C. Shields
  10. 81' B. Hall
  11. 81' T. Maguire J. Knowles
  12. 84' L. Alves
  13. 86' C. McKee J. Cooper
  14. 87' D. Dunne
  15. 88' P. Solis Grogan S. Scott
  16. 90'+3 M. Orr
  17. FT0-1

Đội hình

Dungannon Swifts F.C. HLV: R. McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 23D. Wallace
  3. 17C. McGinty
  4. 34G. Bigirimana
  5. 10K. Dillon ▼ 64'
  6. 8J. Knowles ▼ 81'
  7. 2S. Scott ▼ 88'
  8. 26A. Mitchell
  9. 13Leonel Alves
  10. 9J. McGovern
  11. 14A. Glenny

Dự bị 7

  1. 18T. Galvin ▲ 64'
  2. 19T. Maguire ▲ 81'
  3. 16P. Solis Grogan ▲ 88'
  4. 3J. Scott
  5. 6D. King
  6. 11L. Boyd
  7. 22B. McAleese
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 15B. Hall
  3. 2S. Roscoe-Byrne
  4. 3E. East
  5. 67M. Orr
  6. 22J. Mulgrew
  7. 5C. Shields
  8. 7K. Millar ▼ 62'
  9. 9J. Cooper ▼ 86'
  10. 27E. McGee
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 21J. Archer ▲ 62'
  2. 17C. McKee ▲ 86'
  3. 1C. Johns
  4. 14R. McDaid
  5. 16C. Ballantyne
  6. 20S. Fallon
  7. 36R. Annett

Thống kê

12
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu51
101Ghi được104
65Thủng lưới43
1.91Bàn thắng mỗi trận2.04
18Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu