Dungannon Swifts F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Linfield F.C.

Dungannon Swifts F.C. vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 1-3 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 0, hòa 0, Linfield F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 35
Sân vận động
Stangmore Park, Dungannon
Phong độ
WWWWL Dungannon Swifts F.C.
WWWWW Linfield F.C.
  1. 35' Yellow Card
  2. 36' C. McGinty 1-0
  3. 39' 1-1 K. McClean11m
  4. 44' J. Mulgrew
  5. HT1-1
  6. 60' 1-2 D. Leahy
  7. 64' L. Alves S. Anderson
  8. 64' S. Gordon J. Knowles
  9. 64' P. Doyle T. Kelly
  10. 64' A. Mitchell K. Moore
  11. 64' G. Bigirimana C. McGinty
  12. 70' 1-3 K. McClean
  13. 71' R. McDaid M. Yates
  14. 74' S. Brown E. McGee
  15. 74' I. Baird J. Mulgrew
  16. 79' A. Frizzell
  17. 79' C. Ballantyne K. Millar
  18. 79' J. Archer A. Frizzell
  19. 89' I. Baird
  20. 90' Yellow Card
  21. FT1-3

Đội hình

Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 4P. Maguire
  3. 6T. Kelly ▼ 64'
  4. 8J. Knowles ▼ 64'
  5. 10K. Dillon
  6. 14A. Glenny
  7. 17C. McGinty ▼ 64'
  8. 20M. Smith
  9. 23D. Wallace
  10. 27S. Anderson ▼ 64'
  11. 30K. Moore ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 13L. Alves ▲ 64'
  3. 16S. Gordon ▲ 64'
  4. 21P. Doyle ▲ 64'
  5. 26A. Mitchell ▲ 64'
  6. 34G. Bigirimana ▲ 64'
  7. 35E. Liggett
Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 7K. Millar ▼ 79'
  3. 8K. McClean
  4. 15B. Hall
  5. 20M. Yates ▼ 71'
  6. 22J. Mulgrew ▼ 74'
  7. 27E. McGee ▼ 74'
  8. 29M. Fitzpatrick
  9. 33D. Leahy
  10. 23A. Frizzell ▼ 79'
  11. 34D. McCullough

Dự bị 7

  1. 24S. Brown ▲ 74'
  2. 26I. Baird ▲ 74'
  3. 16C. Ballantyne ▲ 79'
  4. 32S. Taylor
  5. 14R. McDaid ▲ 71'
  6. 17C. McKee
  7. 21J. Archer ▲ 79'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
61Ghi được76
88Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu