Linfield F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dungannon Swifts F.C.

Linfield F.C. vs Dungannon Swifts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 6-0 Dungannon Swifts F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 10, hòa 0, Dungannon Swifts F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
WWWWW Linfield F.C.
WWWWL Dungannon Swifts F.C.
  1. 20' M. Fitzpatrick 1-0
  2. 41' K. Dillon
  3. 42' K. McClean 2-0
  4. HT2-0
  5. 60' S. Brown K. Millar
  6. 60' I. Baird A. Frizzell
  7. 60' G. Bigirimana P. Doyle
  8. 60' C. Smith K. Dillon
  9. 60' S. McAllister T. Kelly
  10. 62' I. Baird 3-0
  11. 71' C. Allen E. East
  12. 73' J. Knowles L. Alves
  13. 73' A. Mitchell K. Moore
  14. 75' M. Fitzpatrick 4-0
  15. 78' A. Gorrin J. Archer
  16. 79' I. Baird
  17. 79' C. McGinty
  18. 87' M. Fitzpatrick 5-0
  19. 90'+1 S. McAllister
  20. 90' S. Brown 6-0
  21. FT6-0

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 3E. East ▼ 71'
  3. 7K. Millar ▼ 60'
  4. 8K. McClean
  5. 15B. Hall
  6. 21J. Archer ▼ 78'
  7. 23A. Frizzell ▼ 60'
  8. 27E. McGee
  9. 29M. Fitzpatrick
  10. 32S. Taylor
  11. 33D. Leahy

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 6A. Gorrin ▲ 78'
  3. 10C. Allen ▲ 71'
  4. 17C. McKee
  5. 20M. Yates
  6. 24S. Brown ▲ 60'
  7. 26I. Baird ▲ 60'
Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 2S. Scott
  3. 5C. Marron
  4. 6T. Kelly ▼ 60'
  5. 10K. Dillon ▼ 60'
  6. 13L. Alves ▼ 73'
  7. 14A. Glenny
  8. 16S. Gordon
  9. 17C. McGinty
  10. 21P. Doyle ▼ 60'
  11. 30K. Moore ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 8J. Knowles ▲ 73'
  3. 23D. Wallace
  4. 26A. Mitchell ▲ 73'
  5. 34G. Bigirimana ▲ 60'
  6. 37C. Smith ▲ 60'
  7. 67S. McAllister ▲ 60'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
76Ghi được61
49Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu