Dungannon Swifts F.C. vs Linfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 0-3 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 0, hòa 0, Linfield F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Stangmore Park, Dungannon
- Phong độ
- WWWWL Dungannon Swifts F.C.
- WWWWW Linfield F.C.
- 9' 0-1 C. Morrison
- 29' S. Scott
- 42' ▲ J. Archer ▼ Álex Gorrín
- 44' 0-2 J. Cooper11m
- HT0-2
- 46' ▲ J. Knowles ▼ S. Scott
- 46' ▲ L. Boyd ▼ C. Marron
- 59' C. Shields
- 62' M. Fitzpatrick
- 63' ▲ C. Allen ▼ K. Millar
- 63' ▲ C. McKee ▼ M. Fitzpatrick
- 63' ▲ K. Offord ▼ J. Cooper
- 66' Yellow Card
- 70' ▲ C. Ballantyne ▼ J. Mulgrew
- 72' ▲ A. Mitchell ▼ K. Dillon
- 72' ▲ G. Bigirimana ▼ T. Galvin
- 86' ▲ C. McGinty ▼ G. Hutchinson
- 89' 0-3 C. McKee
- 90'+2 Yellow Card
- FT0-3
Đội hình
- 12A. Henderson
- 6D. King
- 23D. Wallace
- 5C. Marron ▼ 46'
- 10K. Dillon ▼ 72'
- 21G. Hutchinson ▼ 86'
- 2S. Scott ▼ 46'
- 18T. Galvin ▼ 72'
- 19T. Maguire
- 27B. Bermingham
- 14A. Glenny
Dự bị 7
- 8J. Knowles ▲ 46'
- 11L. Boyd ▲ 46'
- 26A. Mitchell ▲ 72'
- 34G. Bigirimana ▲ 72'
- 17C. McGinty ▲ 86'
- 9J. McGovern
- 31D. Glass
- 51D. Walsh
- 15B. Hall
- 3E. East
- 22J. Mulgrew ▼ 70'
- 5C. Shields
- 7K. Millar ▼ 63'
- 9J. Cooper ▼ 63'
- 6Álex Gorrín ▼ 42'
- 27E. McGee
- 38C. Morrison
- 29M. Fitzpatrick ▼ 63'
Dự bị 7
- 21J. Archer ▲ 42'
- 10C. Allen ▲ 63'
- 17C. McKee ▲ 63'
- 25K. Offord ▲ 63'
- 16C. Ballantyne ▲ 70'
- 1C. Johns
- 4S. Whiteside
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 61 - 23 | +38 | 76 | |
| 2 | 33 | 39 - 28 | +11 | 54 | |
| 3 | 33 | 40 - 31 | +9 | 54 | |
| 4 | 38 | 51 - 48 | +3 | 57 | |
| 6 | 33 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 6 | 38 | 47 - 53 | -6 | 54 | |
| 7 | 33 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 8 | 33 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 10 | 33 | 35 - 43 | -8 | 39 | |
| 11 | 33 | 24 - 48 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 29 - 71 | -42 | 18 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu51
101Ghi được104
65Thủng lưới43
1.91Bàn thắng mỗi trận2.04
18Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai48