Linfield F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dungannon Swifts F.C.

Linfield F.C. vs Dungannon Swifts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 3-0 Dungannon Swifts F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 10, hòa 0, Dungannon Swifts F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
WWWWD Linfield F.C.
WWWLL Dungannon Swifts F.C.
  1. 31' S. McAllister
  2. 34' C. Shields
  3. 42' A. Glenny
  4. HT0-0
  5. 46' S. Brown K. Millar
  6. 49' K. Offord11m 1-0
  7. 60' M. Smith
  8. 65' B. Bermingham A. Mitchell
  9. 65' T. Galvin M. Smith
  10. 65' K. Dillon S. McAllister
  11. 65' B. McAleese J. Knowles
  12. 69' D. Dunne
  13. 70' K. Offord 2-0
  14. 71' K. Offord 3-0
  15. 72' J. Scott T. Maguire
  16. 73' E. McGee K. McClean
  17. 73' C. McKee K. Offord
  18. 83' R. Annett C. Allen
  19. 83' R. McKay M. Fitzpatrick
  20. 90'+3 T. Galvin
  21. FT3-0

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Jonathan Healy
  1. 1C. Johns
  2. 15B. Hall
  3. 2S. Roscoe
  4. 67M. Orr
  5. 10C. Allen ▼ 83'
  6. 5C. Shields
  7. 8K. McClean ▼ 73'
  8. 21J. Archer
  9. 7K. Millar ▼ 46'
  10. 9K. Offord ▼ 73'
  11. 29M. Fitzpatrick ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 27E. McGee ▲ 73'
  3. 17C. McKee ▲ 73'
  4. 24S. Brown ▲ 46'
  5. 36R. Annett ▲ 83'
  6. 37R. McKay ▲ 83'
  7. 38C. Morrison
Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney Joseph McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 5C. Marron
  3. 8J. Knowles ▼ 65'
  4. 14A. Glenny
  5. 17C. McGinty
  6. 19T. Maguire ▼ 72'
  7. 20M. Smith ▼ 65'
  8. 23D. Wallace
  9. 26A. Mitchell ▼ 65'
  10. 34G. Bigirimana
  11. 67S. McAllister ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 3J. Scott ▲ 72'
  3. 4P. Maguire
  4. 7B. Bermingham ▲ 65'
  5. 9T. Galvin ▲ 65'
  6. 10K. Dillon ▲ 65'
  7. 22B. McAleese ▲ 65'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
76Ghi được61
49Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu