Glentoran F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Larne FC

Glentoran F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 0-0 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 0, hòa 4, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 37
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LDWLW Larne FC
  1. 39' J. Thomson A. McEneff
  2. HT0-0
  3. 49' J. Stewart
  4. 57' J. Thomson
  5. 66' R. Doherty L. Millar
  6. 72' R. Clarke J. Malone
  7. 72' J. Jenkins J. Daniels
  8. 77' P. O'Neill M. Lusty
  9. 83' R. Ferguson
  10. 88' J. Simpson A. Ryan
  11. 90'+6 L. Wallace
  12. FT0-0

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills
  2. 2R. Cooney
  3. 18M. Kamara
  4. 3M. Kane
  5. 22D. Amos
  6. 37J. Malone ▼ 72'
  7. 67A. McEneff ▼ 39'
  8. 8C. Palmer
  9. 10J. Stewart
  10. 9P. Hoban
  11. 57J. Daniels ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 23W. Francis Crellin
  2. 17L. Burt
  3. 20D. Larmour
  4. 7D. Connolly
  5. 36R. Clarke ▲ 72'
  6. 30J. Jenkins ▲ 72'
  7. 6J. Thomson ▲ 39'
Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 46L. Wallace
  4. 3M. Ridley
  5. 4A. Donnelly
  6. 11S. Graham
  7. 6C. Gallagher
  8. 22J. McEneff
  9. 21L. Millar ▼ 66'
  10. 30M. Lusty ▼ 77'
  11. 29A. Ryan ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 36D. Graham
  2. 47J. Simpson ▲ 88'
  3. 15R. Doherty ▲ 66'
  4. 7C. McKendry
  5. 25D. Sloan
  6. 9P. O'Neill ▲ 77'
  7. 10T. O'Connor

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu47
74Ghi được80
40Thủng lưới35
1.85Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu