Glentoran F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Larne FC

Glentoran F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 1-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 0, hòa 4, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LDWLW Larne FC
  1. 8' 0-1 A. Ryan
  2. HT0-1
  3. 58' C. Bolgerphản lưới 1-1
  4. 63' D. Sloan J. Thomson
  5. 63' J. Orozco M. Randall
  6. 68' S. McCartan
  7. 73' S. Graham
  8. 74' J. Donnelly
  9. 81' B. Burns M. Kane
  10. 84' P. O'Neill A. Ryan
  11. 89' K. McLaughlin J. Ogedi-Uzokwe
  12. 90'+4 D. O'Connor S. McCartan
  13. 90'+5 1-2 J. Russellphản lưới
  14. FT1-2

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1A. McCarey
  2. 8R. Marshall
  3. 22P. McClean
  4. 18H. Murphy
  5. 28J. Russell
  6. 3M. Kane ▼ 81'
  7. 16S. Clucas
  8. 15F. Sule
  9. 7S. McCartan ▼ 90'
  10. 9J. Donnelly
  11. 40J. Ogedi-Uzokwe ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 6B. Burns ▲ 81'
  2. 32K. McLaughlin ▲ 89'
  3. 11D. O'Connor ▲ 90'
  4. 21C. Lindsay
  5. 25O. Webber
  6. 38N. McGinn
  7. 46T. McToal
Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 18C. Bolger
  3. 4A. Donnelly
  4. 24S. Graham
  5. 8M. Randall ▼ 63'
  6. 23T. Cosgrove
  7. 6J. Thomson ▼ 63'
  8. 21L. Millar
  9. 27C. Gallagher
  10. 29A. Ryan ▼ 84'
  11. 10L. Bonis

Dự bị 7

  1. 25D. Sloan ▲ 63'
  2. 99J. Orozco ▲ 63'
  3. 9P. O'Neill ▲ 84'
  4. 7D. Kearns
  5. 17I. Westendorf
  6. 22M. Glynn
  7. 36A. McAdams

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu55
103Ghi được134
59Thủng lưới44
1.94Bàn thắng mỗi trận2.44
23Giữ sạch lưới25
34Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu