Glentoran F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Larne FC

Glentoran F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 0-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 0, hòa 4, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
DWLWW Larne FC
  1. 21' F. Sule
  2. 21' 0-1 A. Ryan11m
  3. 33' P. O'Neill
  4. 34' F. Hvid
  5. 37' S. Graham
  6. 43' J. McEneff
  7. HT0-1
  8. 57' J. Thomson M. Randall
  9. 57' D. Sloan J. McEneff
  10. 60' J. Jenkins F. Thorndike
  11. 68' 0-2 C. Bolger
  12. 72' J. Singleton
  13. 73' J. Singleton
  14. 73' J. Singleton
  15. 74' D. Sloan
  16. 77' M. Lusty P. ONeill
  17. 81' W. Aouachria J. Donnelly
  18. 82' A. Ryan
  19. 85' C. Gallagher
  20. FT0-2

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 27J. Singleton
  3. 5P. McClean
  4. 22D. Amos
  5. 4F. Hvid
  6. 6F. Sule
  7. 8C. Palmer
  8. 77F. Thorndike ▼ 60'
  9. 7D. Connolly
  10. 9J. Donnelly ▼ 81'
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 30J. Jenkins ▲ 60'
  2. 10W. Aouachria ▲ 81'
  3. 2K. Lyons-Foster
  4. 21C. Lindsay
  5. 25A. Mills
  6. 29A. Wightman
  7. 44J. Douglas
Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 18C. Bolger
  3. 3L. Ives
  4. 11S. Graham
  5. 17J. Seary
  6. 46L. Wallace
  7. 8M. Randall ▼ 57'
  8. 27C. Gallagher
  9. 16J. McEneff ▼ 57'
  10. 29A. Ryan
  11. 9P. O'Neill

Dự bị 7

  1. 6J. Thomson ▲ 57'
  2. 25D. Sloan ▲ 57'
  3. 30M. Lusty ▲ 77'
  4. 31J. Besant
  5. 7C. McKendry
  6. 14B. Magee
  7. 43C. Cowan

Thống kê

14
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu58
84Ghi được68
48Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu