Larne FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Glentoran F.C.

Larne FC vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 2-0 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 6, hòa 4, Glentoran F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
LDWLW Larne FC
WLWLL Glentoran F.C.
  1. 45'+1 A. Ryan11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' M. Lusty 2-0
  4. 53' D. Parfitt-Williams J. Douglas
  5. 64' M. Kane
  6. 70' F. Sule
  7. 73' J. Jenkins D. Connolly
  8. 77' G. Marsh S. Graham
  9. 82' J. Thomson D. Sloan
  10. 82' B. Magee M. Lusty
  11. 90'+3 J. Russell M. Kane
  12. FT2-0

Đội hình

Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 3L. Ives
  3. 2S. Want
  4. 20S. Todd
  5. 19R. Nolan
  6. 11S. Graham ▼ 77'
  7. 23T. Cosgrove
  8. 27C. Gallagher
  9. 25D. Sloan ▼ 82'
  10. 29A. Ryan
  11. 30M. Lusty ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 15G. Marsh ▲ 77'
  2. 6J. Thomson ▲ 82'
  3. 14B. Magee ▲ 82'
  4. 8M. Randall
  5. 9P. O'Neill
  6. 17J. Seary
  7. 31J. Besant
Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 27J. Singleton
  3. 5P. McClean
  4. 22D. Amos
  5. 4F. Hvid
  6. 3M. Kane ▼ 90'
  7. 6F. Sule
  8. 44J. Douglas ▼ 53'
  9. 7D. Connolly ▼ 73'
  10. 9J. Donnelly
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 14D. Parfitt-Williams ▲ 53'
  2. 30J. Jenkins ▲ 73'
  3. 28J. Russell ▲ 90'
  4. 2K. Lyons-Foster
  5. 21C. Lindsay
  6. 25A. Mills
  7. 77F. Thorndike

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu52
68Ghi được84
62Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu