Larne FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Glentoran F.C.

Larne FC vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 1-0 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 6, hòa 4, Glentoran F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
LDWLW Larne FC
WLWLL Glentoran F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' M. Lusty C. McKendry
  3. 62' J. Jenkins L. Burt
  4. 69' D. Larmour M. Kane
  5. 70' J. Simpson L. Millar
  6. 70' B. Magee T. O'Connor
  7. 82' B. Magee 1-0
  8. 83' D. Connolly J. Russell
  9. 84' R. Nolan J. McEneff
  10. 84' K. Moore P. O'Neill
  11. FT1-0

Đội hình

Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 3M. Ridley
  4. 4A. Donnelly
  5. 11S. Graham
  6. 6C. Gallagher
  7. 22J. McEneff ▼ 84'
  8. 21L. Millar ▼ 70'
  9. 7C. McKendry ▼ 52'
  10. 10T. O'Connor ▼ 70'
  11. 9P. O'Neill ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 36D. Graham
  2. 46L. Wallace
  3. 47J. Simpson ▲ 70'
  4. 19R. Nolan ▲ 84'
  5. 14B. Magee ▲ 70'
  6. 30M. Lusty ▲ 52'
  7. 27K. Moore ▲ 84'
Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills
  2. 28J. Russell ▼ 83'
  3. 18M. Kamara
  4. 3M. Kane ▼ 69'
  5. 2R. Cooney
  6. 8C. Palmer
  7. 6J. Thomson
  8. 17L. Burt ▼ 62'
  9. 27J. Singleton
  10. 10J. Stewart
  11. 9P. Hoban

Dự bị 7

  1. 23W. Francis Crellin
  2. 30J. Jenkins ▲ 62'
  3. 14N. Ferris
  4. 7D. Connolly ▲ 83'
  5. 11C. Pattisson
  6. 20D. Larmour ▲ 69'
  7. 44J. Douglas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu40
80Ghi được74
35Thủng lưới40
1.7Bàn thắng mỗi trận1.85
25Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu